Trang chủ page 19
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749D (Bố Lá - Bến Súc) - Khu vực 1 | Ranh xã Thanh Tuyền - Ngã 4 Chú Thai (ĐT.744) | 840.000 | 550.000 | 460.000 | 340.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 362 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749D (Bố Lá - Bến Súc) - Khu vực 1 | Cầu Phú Bình (ranh Long Tân - An Lập) - Ranh xã Thanh Tuyền | 1.280.000 | 830.000 | 700.000 | 510.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 363 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749D (Bố Lá - Bến Súc) - Khu vực 1 | Ngã 3 Long Tân - Cầu Phú Bình (ranh Long Tân - An Lập) | 960.000 | 620.000 | 530.000 | 380.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 364 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749C - Khu vực 1 | Ngã 3 đòn gánh (ĐT.749A) - Ranh thị trấn Lai Uyên huyện Bàu Bàng | 840.000 | 550.000 | 460.000 | 340.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 365 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749B (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Minh Hòa) - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 720.000 | 470.000 | 400.000 | 290.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 366 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749B (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Minh Hòa) - Khu vực 1 | Ranh Minh Hoà - Minh Thạnh - Cầu Giáp Minh (xã Minh Hòa) | 960.000 | 620.000 | 530.000 | 380.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 367 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749B (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Minh Hòa) - Khu vực 1 | Cầu Bà Và (Minh Thạnh) - Ranh xã Minh Hòa | 990.000 | 640.000 | 540.000 | 400.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 368 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 960.000 | 620.000 | 530.000 | 380.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 369 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | ĐH.721 - Cầu Thị Tính | 1.310.000 | 850.000 | 720.000 | 520.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 370 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 4 Uỷ ban nhân dân xã Long Tân - ĐH.721 | 1.080.000 | 700.000 | 590.000 | 430.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 371 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 3 Đòn Gánh (ranh Long Nguyên - Long Tân) - Ngã 4 Uỷ ban nhân dân xã Long Tân | 1.200.000 | 780.000 | 660.000 | 480.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 372 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.748 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 1.140.000 | 740.000 | 630.000 | 460.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 373 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.748 - Khu vực 1 | Ranh xã An Điền - Ngã tư An Lập + 500m về hướng Ngã 3 Giáng Hương | 1.280.000 | 830.000 | 700.000 | 510.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 920.000 | 600.000 | 510.000 | 370.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 375 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ngã 4 Kiểm Lâm - Đội 7 | 1.050.000 | 680.000 | 580.000 | 420.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 376 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ranh xã Thanh Tuyền - Ranh thị trấn Dầu Tiếng | 1.140.000 | 740.000 | 630.000 | 460.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 377 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ngã tư Chú Thai - Ranh xã Thanh An | 1.420.000 | 920.000 | 780.000 | 570.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 378 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ranh thành phố Bến Cát - Ngã tư Chú Thai | 1.280.000 | 830.000 | 700.000 | 510.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 379 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.711 - Khu vực 1 | ĐT.744 (Chợ Bến Súc) - Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc | 1.200.000 | 780.000 | 660.000 | 480.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 380 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Bố Lá - Bến Súc - Khu vực 1 | Ngã 4 Chú Thai (ĐT.744) - Cầu Bến Súc | 720.000 | 470.000 | 400.000 | 290.000 | 0 | Đất ở nông thôn |