Trang chủ page 26
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nhựa từ Trần Phú đến Trần Văn Lắc (cũ Đoàn Văn Tiến) - Khu vực 2 | Trần Phú - Trần Văn Lắc | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 502 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nhựa Long Tân - Khu vực 2 | ĐT.749A (Ngã 4 Phương Đông) - Đường nhựa (Văn phòng ấp Hồ Muồng) | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 503 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nhựa Long Tân - Khu vực 2 | ĐT.749A - Cầu Bến Than | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 504 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nhựa Lò Rèn - Khu vực 2 | ĐT.749B - ĐH.722 | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 505 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nhựa Lò Gạch - Khu vực 2 | ĐT.749B - ĐH.707 | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 506 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nhựa liên xã Minh Tân - Định An - Khu vực 2 | ĐT.744 (Nhà ông Lê Văn Dũng) - ĐH.704 (Nhà ông Lê Văn Lan) | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 507 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nhựa Cần Giăng - Khu vực 2 | ĐT.744 - Sông Sài Gòn | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 508 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N2 - Xã Minh Tân - Khu vực 2 | ĐH.704 (xã Minh Tân) - Nhà ông Hạ | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 509 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường Minh Tân - Long Hoà - Khu vực 2 | ĐH.704 (Nhà trẻ nông trường Minh Tân) - ĐT.749A | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 510 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường Long Tân - Cây Trường - Khu vực 2 | ĐT.749A - Suối Bà Tứ | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 511 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường D8 - Khu vực 2 | ĐT.749A - ĐH.717 | 429.000 | 279.500 | 234.000 | 169.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 512 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường D11 - Khu vực 2 | ĐT.749A - ĐT.749A | 429.000 | 279.500 | 234.000 | 169.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 513 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường An Lập - Long Nguyên - Khu vực 2 | ĐT.748 (xã An Lập) - Ranh xã Long Nguyên | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 514 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.722 - Khu vực 2 | ĐT.749A (Ngã 3 Căm Xe) - ĐT.749B (Cầu Bà Và) | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 515 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.721 - Khu vực 2 | ĐT.749A - ĐT.750 (Đồng Bà Ba) | 429.000 | 279.500 | 234.000 | 169.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 516 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.720 (Đường Thanh An - An Lập) - Khu vực 2 | ĐH.711 (xã Thanh An) - Ranh xã An Lập | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 517 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.719 - Khu vực 2 | ĐT.744 (xã Thanh An) - Bàu Gấu - Sở Hai | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 518 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.718 - Khu vực 2 | ĐT.744 (xã Thanh An) - ĐH.711 | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 519 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.717 nối dài - Khu vực 2 | Cầu Biệt Kích - ĐH.716 | 429.000 | 279.500 | 234.000 | 169.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 520 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.717 - Khu vực 2 | ĐT.749A - Cầu Biệt Kích | 429.000 | 279.500 | 234.000 | 169.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |