Trang chủ page 7
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường X1 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đồng Khởi - Hai Bà Trưng | 920.000 | 600.000 | 464.000 | 368.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 122 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nhựa (đường X6, Vành đai ĐT.744 cũ) - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Cách Mạng Tháng Tám (Ngã 4 ĐT.744 cũ) - Cách Mạng Tháng Tám (Ngã 3 ĐT.744 cũ và N7) | 920.000 | 600.000 | 464.000 | 368.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 123 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nhựa từ Trần Phú đến Trần Văn Lắc (cũ Đoàn Văn Tiến) - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Trần Phú - Trần Văn Lắc | 992.000 | 648.000 | 496.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 124 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nhựa Khu phố 5 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường 13/3 (VP Khu phố 5) - Nguyễn Thị Minh Khai | 992.000 | 648.000 | 496.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 125 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N13 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Độc Lập - Giải Phóng | 992.000 | 648.000 | 496.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 126 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N12 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường D3 - Yết Kiêu | 848.000 | 552.000 | 424.000 | 336.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 127 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N10 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Yết Kiêu - Cách Mạng Tháng Tám | 992.000 | 648.000 | 496.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 128 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N9 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường D2 - Đường D3 | 848.000 | 552.000 | 424.000 | 336.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 129 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N8 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường D1 - Đường D2 | 848.000 | 552.000 | 424.000 | 336.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 130 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N6 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường nhựa (đường X6, Vành đai ĐT.744 cũ) - Yết Kiêu | 992.000 | 648.000 | 496.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 131 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N5 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Yết Kiêu - Cách Mạng Tháng Tám | 992.000 | 648.000 | 496.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 132 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N3 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường D8 - Cách Mạng Tháng Tám | 992.000 | 648.000 | 496.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 133 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N2 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường D8 - Cách Mạng Tháng Tám | 992.000 | 648.000 | 496.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 134 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N1 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường D8 - Cách Mạng Tháng Tám | 992.000 | 648.000 | 496.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 135 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường giáp Khu TTVH-TT huyện - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Trần Phú - Thửa 512 tờ bản đồ 16 | 1.064.000 | 688.000 | 536.000 | 424.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 136 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường D10 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đồng Khởi - Đường N1 | 992.000 | 648.000 | 496.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 137 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường D9 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Hai Bà Trưng - Đồng Khởi | 992.000 | 648.000 | 496.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 138 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường D8 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường N1 - Đồng Khởi | 992.000 | 648.000 | 496.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 139 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường D7 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường N5 - Hai Bà Trưng | 848.000 | 552.000 | 424.000 | 336.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 140 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường D6 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Hai Bà Trưng - Đường N10 | 848.000 | 552.000 | 424.000 | 336.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |