Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 - Khu vực 1 | ĐH.514 (UBND xã Phước Hòa) - Ngã 3 vào chợ Phước Hòa | 923.000 | 598.000 | 507.000 | 370.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 22 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 - Khu vực 1 | ĐH.515 - ĐH.514 (UBND xã Phước Hòa) | 741.000 | 481.000 | 409.500 | 299.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 23 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 - Khu vực 1 | ĐT.741B - ĐH.515 | 832.000 | 539.500 | 455.000 | 331.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 24 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 - Khu vực 1 | Ranh Bắc Tân Uyên - Phú Giáo - ĐT.741B | 2.145.000 | 1.397.500 | 1.183.000 | 858.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |