Trang chủ page 400
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7981 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749B (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Minh Hòa) - Khu vực 1 | Cầu Bà Và (Minh Thạnh) - Ranh xã Minh Hòa | 990.000 | 640.000 | 540.000 | 400.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7982 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 960.000 | 620.000 | 530.000 | 380.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7983 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | ĐH.721 - Cầu Thị Tính | 1.310.000 | 850.000 | 720.000 | 520.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7984 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 4 Uỷ ban nhân dân xã Long Tân - ĐH.721 | 1.080.000 | 700.000 | 590.000 | 430.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7985 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 3 Đòn Gánh (ranh Long Nguyên - Long Tân) - Ngã 4 Uỷ ban nhân dân xã Long Tân | 1.200.000 | 780.000 | 660.000 | 480.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7986 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.748 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 1.140.000 | 740.000 | 630.000 | 460.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7987 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.748 - Khu vực 1 | Ranh xã An Điền - Ngã tư An Lập + 500m về hướng Ngã 3 Giáng Hương | 1.280.000 | 830.000 | 700.000 | 510.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7988 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 920.000 | 600.000 | 510.000 | 370.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7989 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ngã 4 Kiểm Lâm - Đội 7 | 1.050.000 | 680.000 | 580.000 | 420.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7990 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ranh xã Thanh Tuyền - Ranh thị trấn Dầu Tiếng | 1.140.000 | 740.000 | 630.000 | 460.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7991 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ngã tư Chú Thai - Ranh xã Thanh An | 1.420.000 | 920.000 | 780.000 | 570.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7992 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ranh thành phố Bến Cát - Ngã tư Chú Thai | 1.280.000 | 830.000 | 700.000 | 510.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7993 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.711 - Khu vực 1 | ĐT.744 (Chợ Bến Súc) - Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc | 1.200.000 | 780.000 | 660.000 | 480.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7994 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Bố Lá - Bến Súc - Khu vực 1 | Ngã 4 Chú Thai (ĐT.744) - Cầu Bến Súc | 720.000 | 470.000 | 400.000 | 290.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7995 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Bàu Rong - Khu vực 1 | Ranh thị trấn Dầu Tiếng - Nguyễn Bỉnh Khiêm | 840.000 | 550.000 | 460.000 | 340.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7996 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 - | 520.000 | 338.000 | 260.000 | 208.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7997 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 - | 578.500 | 377.000 | 292.500 | 234.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7998 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố l - | 578.500 | 377.000 | 292.500 | 234.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7999 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố l - | 630.500 | 409.500 | 318.500 | 253.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8000 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3 - | 578.500 | 377.000 | 292.500 | 234.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |