Trang chủ page 403
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8041 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.710 - Khu vực 2 | ĐT.744 (Ngã 3 đường Kiểm) - ĐH.702 | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8042 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.708 (nhánh) - Khu vực 2 | Cổng chào ấp Bàu Cây Cám - Khu an dưỡng | 392.000 | 256.000 | 216.000 | 160.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8043 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.708 - Khu vực 2 | ĐT.744 - ĐT.750 (Ngã 3 Làng 5) | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8044 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.707 - Khu vực 2 | ĐT.749B (Ngã 3 UBND xã Minh Thạnh) - Giáp ranh xã Minh Hưng - Bình Phước | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8045 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.705 - Khu vực 2 | ĐT.744 (Ngã 3 chợ Thanh Tuyền cũ) - Cầu Bến Súc | 656.000 | 424.000 | 360.000 | 264.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8046 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.704 (nối dài) - Khu vực 2 | ĐT.750 (Ngã 4 Làng 10) - ĐH.720 (Cà Tong - Thanh An) | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8047 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.704 - Khu vực 2 | Các đoạn đường còn lại - | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8048 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.704 - Khu vực 2 | Cây xăng Thanh Thanh (xã Minh Tân) - Đầu Sân bay cũ (Minh Hoà) | 696.000 | 456.000 | 384.000 | 280.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8049 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.704 - Khu vực 2 | Ngã 3 đường liên xã Minh Tân - Định An - Cây xăng Thanh Thanh (xã Minh Tân) | 624.000 | 408.000 | 344.000 | 248.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8050 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.704 - Khu vực 2 | Giáp ranh KDC Định Hiệp - Cầu sắt Làng 14 Định An | 544.000 | 352.000 | 296.000 | 216.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8051 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.704 - Khu vực 2 | Ngã 4 Làng 10 (Ngã 4 đèn xanh đỏ Định Hiệp) - Giáp ranh KDC Định Hiệp | 696.000 | 456.000 | 384.000 | 280.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8052 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.703 - Khu vực 2 | ĐH.702 (Ngã 3 cầu Mới) - Cầu rạch Sơn Đài | 528.000 | 344.000 | 288.000 | 208.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8053 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.702 - Khu vực 2 | Cầu Mới - Chùa Thái Sơn Núi Cậu | 528.000 | 344.000 | 288.000 | 208.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8054 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.701 - Khu vực 2 | Ranh thị trấn Dầu Tiếng - ĐH.704 (Ngã 3 Định An) | 528.000 | 344.000 | 288.000 | 208.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8055 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nội bộ còn lại trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại. - Khu vực 1 | Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m - | 552.000 | 360.000 | 304.000 | 224.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8056 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nội bộ còn lại trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại. - Khu vực 1 | Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên - | 640.000 | 416.000 | 352.000 | 256.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8057 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư (hiện hữu) còn lại. - Khu vực 1 | Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m - | 624.000 | 408.000 | 344.000 | 248.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8058 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư (hiện hữu) còn lại. - Khu vực 1 | Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên - | 720.000 | 472.000 | 400.000 | 288.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8059 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nội bộ khu TĐC Chợ Long Tân - Khu vực 1 | Đường nội bộ có bề rộng mặt đường dưới 9m - | 4.160.000 | 2.704.000 | 2.288.000 | 1.664.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8060 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nội bộ khu TĐC Chợ Long Tân - Khu vực 1 | Đường nội bộ có bề rộng mặt đường từ 9m trở lên - | 4.400.000 | 2.864.000 | 2.424.000 | 1.760.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |