Trang chủ page 410
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8181 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749B (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Minh Hòa) - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 468.000 | 305.500 | 260.000 | 188.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8182 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749B (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Minh Hòa) - Khu vực 1 | Ranh Minh Hoà - Minh Thạnh - Cầu Giáp Minh (xã Minh Hòa) | 624.000 | 403.000 | 344.500 | 247.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8183 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749B (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Minh Hòa) - Khu vực 1 | Cầu Bà Và (Minh Thạnh) - Ranh xã Minh Hòa | 643.500 | 416.000 | 351.000 | 260.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8184 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 624.000 | 403.000 | 344.500 | 247.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8185 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | ĐH.721 - Cầu Thị Tính | 851.500 | 552.500 | 468.000 | 338.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8186 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 4 Uỷ ban nhân dân xã Long Tân - ĐH.721 | 702.000 | 455.000 | 383.500 | 279.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8187 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 3 Đòn Gánh (ranh Long Nguyên - Long Tân) - Ngã 4 Uỷ ban nhân dân xã Long Tân | 780.000 | 507.000 | 429.000 | 312.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8188 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.748 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 741.000 | 481.000 | 409.500 | 299.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8189 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.748 - Khu vực 1 | Ranh xã An Điền - Ngã tư An Lập + 500m về hướng Ngã 3 Giáng Hương | 832.000 | 539.500 | 455.000 | 331.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8190 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 598.000 | 390.000 | 331.500 | 240.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8191 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ngã 4 Kiểm Lâm - Đội 7 | 682.500 | 442.000 | 377.000 | 273.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8192 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ranh xã Thanh Tuyền - Ranh thị trấn Dầu Tiếng | 741.000 | 481.000 | 409.500 | 299.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8193 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ngã tư Chú Thai - Ranh xã Thanh An | 923.000 | 598.000 | 507.000 | 370.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8194 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ranh thành phố Bến Cát - Ngã tư Chú Thai | 832.000 | 539.500 | 455.000 | 331.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8195 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.711 - Khu vực 1 | ĐT.744 (Chợ Bến Súc) - Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc | 780.000 | 507.000 | 429.000 | 312.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8196 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Bố Lá - Bến Súc - Khu vực 1 | Ngã 4 Chú Thai (ĐT.744) - Cầu Bến Súc | 468.000 | 305.500 | 260.000 | 188.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8197 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Bàu Rong - Khu vực 1 | Ranh thị trấn Dầu Tiếng - Nguyễn Bỉnh Khiêm | 546.000 | 357.500 | 299.000 | 221.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8198 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Khu vực 2 | Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường t - | 328.000 | 216.000 | 184.000 | 128.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8199 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Khu vực 2 | Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường t - | 360.000 | 232.000 | 200.000 | 144.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8200 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Khu vực 2 | Đường, đoạn đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đ - | 360.000 | 232.000 | 200.000 | 144.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |