Trang chủ page 11
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-066 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - ĐX-069 | 4.750.000 | 3.090.000 | 2.380.000 | 1.900.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 202 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-065 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - Trần Ngọc Lên | 4.750.000 | 3.090.000 | 2.380.000 | 1.900.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 203 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-064 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - Ranh Khu liên hợp | 4.750.000 | 3.090.000 | 2.380.000 | 1.900.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 204 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-063 - Đường loại 5 | Truông Bồng Bông - Ranh Khu liên hợp | 4.390.000 | 2.860.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 205 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-062 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - Ranh Khu liên hợp | 4.750.000 | 3.090.000 | 2.380.000 | 1.900.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 206 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-061 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - ĐX-062 | 4.750.000 | 3.090.000 | 2.380.000 | 1.900.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 207 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-060 - Đường loại 5 | ĐX-013 - ĐX-002 | 4.390.000 | 2.860.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 208 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-059 - Đường loại 5 | ĐX-054 - Khu liên hợp | 4.390.000 | 2.860.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 209 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-058 - Đường loại 5 | ĐX-006 - Khu liên hợp | 4.390.000 | 2.860.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 210 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-057 - Đường loại 5 | ĐX-040 - Xưởng giấy | 4.390.000 | 2.860.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 211 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-056 - Đường loại 5 | ĐX-040 - Xưởng Phạm Đức | 4.390.000 | 2.860.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 212 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-055 - Đường loại 5 | ĐX-001 - Mỹ Phước - Tân Vạn | 4.390.000 | 2.860.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 213 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-054 - Đường loại 5 | An Mỹ - Phú Mỹ - ĐX-013 | 4.390.000 | 2.860.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 214 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-052 - Đường loại 5 | Khu liên hợp - ĐX-054 | 4.390.000 | 2.860.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 215 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-051 - Đường loại 5 | Phạm Ngọc Thạch - Mỹ Phước - Tân Vạn | 4.750.000 | 3.090.000 | 2.380.000 | 1.900.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 216 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-050 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - Phạm Ngọc Thạch | 5.120.000 | 3.330.000 | 2.560.000 | 2.050.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 217 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-049 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - Ông Út Gìn | 5.120.000 | 3.330.000 | 2.560.000 | 2.050.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 218 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-048 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - ĐX-001 | 5.120.000 | 3.330.000 | 2.560.000 | 2.050.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 219 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-047 - Đường loại 5 | ĐX-001 - Phạm Ngọc Thạch | 4.750.000 | 3.090.000 | 2.380.000 | 1.900.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 220 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-046 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - ĐX-001 | 5.120.000 | 3.330.000 | 2.560.000 | 2.050.000 | 0 | Đất ở đô thị |