| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Trần Bình Trọng | Cả con đường - | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Thống Nhất | Từ nhà số 481 và số 390 Thống Nhất (quán Tân Thành) - Đài tưởng niệm thị xã | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Thống Nhất | Từ nhà số 129 Thống Nhất và nhà số 01 (Mắt kính Thiên Quang) - Bưu điện | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Thống Nhất | Chùa Quảng Đức - Hết nhà số 127 và số 01 | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Quỳnh Lưu | Cả con đường - | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Quốc lộ 55 (Tân An) | Đài tưởng niệm thị xã - Cầu Suối Đó | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Quốc lộ 55 (Tân Thiện) | Ngã ba Ngô Quyền - Cầu Hai Hàng | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Quốc lộ 55 (Tân Thiện) | Ngã tư Tân Thiện - Ngã ba Ngô Quyền | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Phan Đình Phùng | Cả con đường - | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Phan Đăng Lưu | Cả con đường - | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Phan Bội Châu | Cả con đường - | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Phạm Ngũ Lão | Hoàng Hoa Thám - Cô Giang | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Phạm Ngũ Lão | Nguyễn Ngọc Kỳ - Hoàng Hoa Thám | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 14 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Phạm Hồng Thái | Cả con đường - | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 15 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Nguyễn Văn Trỗi | Cả con đường - | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 16 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Nguyễn Văn Cừ | Cả con đường - | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 17 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Nguyễn Trường Tộ | Đoạn còn lại - | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 18 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Nguyễn Trường Tộ | Thống Nhất - Hết xưởng nước đá Nhơn Tân | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 19 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Nguyễn Tri Phuơng | Giáp ranh xã Tân Bình - Hết đường nhựa | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 20 | Bình Thuận | Thị xã La Gi | Nguyễn Trãi nối dài | Ngã tư Nguyễn Chí Thanh - Cầu Láng Đá | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |