Trang chủ page 18
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 341 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Đường ĐT 983B (Tên cũ: Lộ nhựa Thới Bình - Tân Lộc ) - Xã Tân Lộc | Cầu Bạch Ngưu - Quốc lộ 63 | 780.000 | 468.000 | 312.000 | 156.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 342 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Đường ĐT 983B (Tên cũ: Lộ nhựa Thới Bình - Tân Lộc ) - Xã Tân Lộc | Hết ranh đất ông Tám Sỹ - Cầu Bạch Ngưu | 720.000 | 432.000 | 288.000 | 144.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 343 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Đường ĐT 983B (Tên cũ: Lộ nhựa Thới Bình - Tân Lộc ) - Xã Tân Lộc | Cầu Rạch Giáng - Hết ranh đất ông Tám Sỹ | 520.000 | 312.000 | 208.000 | 104.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 344 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Đường ĐT 983B (Tên cũ: Lộ nhựa Thới Bình - Tân Lộc ) - Xã Tân Lộc | Giáp ranh xã Thới Bình - Cầu Rạch Giáng | 460.000 | 276.000 | 184.000 | 92.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 345 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Tuyến Tây Bạch Ngưu - Xã Tân Lộc Bắc | Cầu Bào Chà - Giáp ranh xã Tân Phú | 200.000 | 120.000 | 80.000 | 40.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 346 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Tây Bạch Ngưu - Xã Tân Lộc Bắc | Kênh Miễu giáp ấp 6 - Cầu Bào Chà | 250.000 | 150.000 | 100.000 | 50.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 347 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Tây Bạch Ngưu - Xã Tân Lộc Bắc | Giáp ấp 9 - Cầu Kênh Miễu | 300.000 | 180.000 | 120.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 348 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Tây Bạch Ngưu - Xã Tân Lộc Bắc | Giáp Tân Lộc - Ranh ấp 6 | 300.000 | 180.000 | 120.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 349 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Lộ phía sau UBND xã Tân Lộc Bắc - Xã Tân Lộc Bắc | Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Lộc | 200.000 | 120.000 | 80.000 | 40.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 350 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Lộ phía sau UBND xã Tân Lộc Bắc - Xã Tân Lộc Bắc | Hết ranh Trạm y tế xã Tân Lộc Bắc - Giáp Quốc lộ 63 | 350.000 | 210.000 | 140.000 | 70.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 351 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Đường ĐH 02 (Tên cũ: Lộ Tân Phong ) - Xã Tân Lộc Bắc | Trạm y tế xã Tân Lộc Bắc + 500m - Cống Đường Giữa (Giáp ranh xã Tân Lộc) | 330.000 | 198.000 | 132.000 | 66.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 352 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Đường ĐH 02 (Tên cũ: Lộ Tân Phong ) - Xã Tân Lộc Bắc | Hết ranh Trạm y tế xã Tân Lộc Bắc - Trạm y tế xã Tân Lộc Bắc + 500m | 330.000 | 198.000 | 132.000 | 66.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 353 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Đường ĐH 02 (Tên cũ: Lộ Tân Phong ) - Xã Tân Lộc Bắc | Cầu Tân Bình - Hết ranh Trạm y tế xã Tân Lộc Bắc | 300.000 | 180.000 | 120.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 354 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Quốc lộ 63 - Xã Tân Lộc Bắc | Cầu Tân Bình + 500m (Về hướng Tân Lộc) - Giáp ranh xã Tân Lộc | 400.000 | 240.000 | 160.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 355 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Quốc lộ 63 - Xã Tân Lộc Bắc | Cầu Tân Bình - Cầu Tân Bình + 500m (Về hướng Tân Lộc) | 660.000 | 396.000 | 264.000 | 132.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 356 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Quốc lộ 63 - Xã Tân Lộc Bắc | Cách cầu Tân Bình 500m - Cầu Tân Bình | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 100.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 357 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Quốc lộ 63 - Xã Tân Lộc Bắc | Cống Ban Lì (Giáp ranh xã Tân Phú) - Cách cầu Tân Bình 500m | 540.000 | 324.000 | 216.000 | 108.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 358 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Tuyến lộ kênh Nhà Thờ (ấp 5) - Xã Tân Lộc Đông | Cầu Kênh nhà Thờ (giáp Bạc Liêu) - Cầu Liên Hoa (bắt qua ấp 6) | 160.000 | 96.000 | 64.000 | 32.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 359 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Tuyến lộ Nông Trường Giữa, ấp 3 - Xã Tân Lộc Đông | Lộ Tân Phong - Kênh Nông trường ấp 3 | 180.000 | 108.000 | 72.000 | 36.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 360 | Cà Mau | Huyện Thới Bình | Tuyến kênh C3, ấp 1 - Xã Tân Lộc Đông | Lộ Tân Phong - Lộ Láng Trâm | 180.000 | 108.000 | 72.000 | 36.000 | 0 | Đất ở nông thôn |