Trang chủ page 377
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7521 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | Đường 30/04 - Sông Rạch Sao | 800.000 | 480.000 | 320.000 | 160.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7522 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | Đường 30/04 - Sông Rạch Sao | 800.000 | 480.000 | 320.000 | 160.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7523 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | - | 300.000 | 180.000 | 120.000 | 60.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7524 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | - | 250.000 | 150.000 | 100.000 | 50.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7525 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | Đập Chóp Mao - Ngã tư Xóm Ruộng (hết lộ bê tông) | 600.000 | 360.000 | 240.000 | 120.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7526 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | Đường 30/04 +151m - Đập Chóp Mao | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 200.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7527 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | Đường 30/04 - 150m về hướng Đập Chóp Mao | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 200.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7528 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | Cầu Cây Mét nhỏ - Xã Tạ An Khương | 300.000 | 180.000 | 120.000 | 60.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7529 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | Cầu Cây Mét lớn - Giáp xã Tạ An Khương Nam | 300.000 | 180.000 | 120.000 | 60.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7530 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | Cầu Tô Thị Tẻ - Hết lộ bê tông | 400.000 | 240.000 | 160.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7531 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | Đường Phạm Học Oanh - Hết lộ bê tông | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7532 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | Lung U Minh - Nhà bà Trần Thị Cót | 300.000 | 180.000 | 120.000 | 60.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7533 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | Cầu Cả Bát - Hết lộ bê tông Lung U Minh | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 100.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7534 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | Đường Huỳnh Ngọc Điệp - Đường Trần Văn Phú | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7535 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | Cầu Lung Lắm - Hết lộ bê tông | 400.000 | 240.000 | 160.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7536 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | Đường Tô Thị Tẻ - Hết ranh đất ông Quốc | 400.000 | 240.000 | 160.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7537 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | Dương Thị Cẩm Vân - Nguyễn Tạo nối dài | 3.200.000 | 1.920.000 | 1.280.000 | 640.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7538 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | Không thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ - | 80.000 | 48.000 | 32.000 | 48.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7539 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | Thuận lợi về mặt giao thông thuỷ, bộ - | 240.000 | 144.000 | 96.000 | 48.000 | 0 | Đất ở đô thị | |
| 7540 | Cà Mau | Huyện Đầm Dơi | Đường 30/4 - Đường 30/4+300 mét vào kênh Thầy Chương | 800.000 | 480.000 | 320.000 | 160.000 | 0 | Đất ở đô thị |