Trang chủ page 128
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2541 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 71, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Giáp Hẻm 18, Hồ Trung Thành | 0 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2542 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 65, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Cuối đường | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2543 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 44, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Hết đoạn nâng cấp đô thị | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2544 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 29, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Hết đoạn nâng cấp đô thị | 0 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2545 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 19, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2546 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 18B, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Cuối hẻm | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2547 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 18A, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Cuối hẻm | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2548 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 18, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2549 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 16, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Cuối hẻm | 0 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2550 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 15 Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2551 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 14 Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2552 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 13 (Hẻm Cô Bắc), Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2553 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 10, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Nguyễn Truyền Thanh | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2554 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 8, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Hẻm 10, Lê Hồng Phong | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2555 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 7, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2556 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 5, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2557 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 3 (Chùa Phước Tuyền), Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2558 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 3, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2559 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 1, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2560 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 38, Huỳnh Phan Hộ | Huỳnh Phan Hộ - Hết đoạn tráng nhựa | 0 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |