Trang chủ page 6
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 65, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Cuối đường | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 102 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 44, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Hết đoạn nâng cấp đô thị | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 103 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 29, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Hết đoạn nâng cấp đô thị | 0 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 19, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 18B, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Cuối hẻm | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 18A, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Cuối hẻm | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 18, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 16, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Cuối hẻm | 0 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 15 Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 14 Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 13 (Hẻm Cô Bắc), Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 112 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 10, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Nguyễn Truyền Thanh | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 113 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 8, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Hẻm 10, Lê Hồng Phong | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 114 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 7, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 115 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 5, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 116 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 3 (Chùa Phước Tuyền), Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 117 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 3, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 118 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 1, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến - | 0 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 119 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 38, Huỳnh Phan Hộ | Huỳnh Phan Hộ - Hết đoạn tráng nhựa | 0 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 120 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 26, Huỳnh Phan Hộ | Huỳnh Phan Hộ - Giáp Khu dân cư Ngân Thuận | 0 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |