Trang chủ page 31
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Hẻm 132, Đường 3 tháng 2 | Đường 03 tháng 02 - Nhánh hẻm 25, đường Nguyễn Văn Linh | 0 | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 602 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Hẻm 51, Đường 3 tháng 2 | Đường 3 tháng 2 - Hết đoạn trải nhựa | 0 | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 603 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Hẻm 12, Đường 3 tháng 2 | Đường 3 tháng 2 - Hết đoạn trải nhựa | 0 | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 604 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Hẻm 86, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến - | 0 | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 605 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư Trường Tiểu học Cái Khế | Trục phụ - | 0 | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 606 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư Trường Tiểu học Cái Khế | Trục chính - | 0 | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 607 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư trường Đại học Y dược (giai đoạn 1) | Trục phụ - | 0 | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 608 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư trường Đại học Y dược (giai đoạn 1) | Trục chính - | 0 | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 609 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư Thới Nhựt – Lô 1A (Công ty Hồng Quang làm chủ đầu tư) | Các trục đường còn lại - | 0 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 610 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư Thới Nhựt – Lô 1A (Công ty Hồng Quang làm chủ đầu tư) | Phần tiếp giáp đường Trần Bạch Đằng - | 0 | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 611 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư Thới Nhựt 2 (giai đoạn 1 và 2) | Toàn khu - | 0 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 612 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư rạch Ngã Ngay (phường An Bình) | Toàn khu - | 0 | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 613 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư Đường tỉnh 923 | Toàn khu - | 0 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 614 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Khu đô thị mới An Bình | Toàn khu - | 0 | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 615 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư Vạn Phát (Giai đoạn 1); Hoàn Mỹ (trừ trục đường chính), phường Cái Khế | Trục phụ - | 0 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 616 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư Vạn Phát (Giai đoạn 1); Hoàn Mỹ (trừ trục đường chính), phường Cái Khế | Trục chính - | 0 | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 617 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư Trần Khánh Dư | Các trục chính còn lại - | 0 | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 618 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư Trần Khánh Dư | Đường 30 tháng 4 - Ngã ba hẻm | 0 | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 619 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư Phước Kiến, đường Tầm Vu | Đường nội bộ - | 0 | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 620 | Cần Thơ | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư Miền Tây - Cần Đô | Các trục đường còn lại (Suốt tuyến) - | 0 | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |