Trang chủ page 25
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 481 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp đường liên thôn song song Tỉnh lộ 10 (thôn lô 13) - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 482 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 (giáp chợ Hòa Hiệp) - đến Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27 | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 483 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp Tỉnh lộ 10 từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Giáp huyện Krông Ana | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 484 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 485 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các khu vực còn lại - | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 486 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn 1, 4, 8, Buôn Ea Mtá, buôn Ea Mtá A và buôn Ea Kmar - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 487 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Ktur - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 488 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp đường trục chính thôn 4 từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Ngã ba đường liên xã | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 489 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới Quốc lộ 27 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 490 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Giáp xã Ea Hu | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 491 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Cầu trắng | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 492 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27; - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 493 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ktur | Các khu vực còn lại - | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 494 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ktur | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 10 - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 495 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ktur | Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Sim, Công ty TNHH MTV cà phê Ea Hnin - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 496 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ktur | Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Việt Thắng, Công ty TNHH MTV cà phê Việt Đức còn lại. - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 497 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ktur | Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Việt Thắng, Công ty TNHH MTV cà phê Việt Đức bao gồm: các thửa đất nằm tiếp giáp và có bán k - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 498 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ktur | Các thửa đất tiếp giáp các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới Quốc lộ 27 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 499 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ktur | Các thửa đất tiếp giáp đường liên thôn từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Cổng Giáo xứ Vinh Hòa | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 500 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ktur | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba buôn Plei Năm - đến Giáp xã Hòa Đông, huyện Krông Pắk | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |