| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các khu vực còn lại - | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn 1, 4, 8, Buôn Ea Mtá, buôn Ea Mtá A và buôn Ea Kmar - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Ktur - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp đường trục chính thôn 4 từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Ngã ba đường liên xã | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới Quốc lộ 27 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Giáp xã Ea Hu | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Cầu trắng | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27; - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | - | 39.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các khu vực còn lại - | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 12 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn 1, 4, 8, buôn Ea Mtá, buôn Ea Mtá A và buôn Ea Kmar - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 13 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Ktur - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 14 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp đường trục chính thôn 4 từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Ngã ba đường liên xã | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 15 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới Quốc lộ 27 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 16 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Giáp xã Ea Hu | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 17 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Cầu trắng; | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 18 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27; - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 19 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 20 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |