| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Các khu vực sản xuất còn lại - | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn 8, 15, 21 và 22 - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Hnin, Công ty TNHH MTV cà phê Chư Quynh, Công ty TNHH MTV cà phê Ea Ktur - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Cầu trắng - đến Giáp xã Cư Êwi | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh - đến Đường liên xã (gồm cả hai nhánh đường) | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prông - đến Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba chợ Việt Đức 4 - đến Giáp xã Ea Bhốk | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Đập Việt Đức 4 - đến Giáp xã Cư Êwi | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | - | 39.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Các khu vực còn lại - | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn 8, 15, 21 và 22 - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 12 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Hnin, Công ty TNHH MTV cà phê Chư Quynh, Công ty TNHH MTV cà phê Ea Ktur - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 13 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Cầu trắng - đến Giáp xã Cư Êwi | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 14 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh - đến Đường liên xã (gồm cả hai nhánh đường) | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 15 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prông - đến Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 16 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba chợ Việt Đức 4 - đến Giáp xã Ea Bhốk | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 17 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Đập Việt Đức 4 - đến Giáp xã Cư Êwi | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 18 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Các khu vực còn lại - | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 19 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn 8, 15, 21 và 22 - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 20 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ning | Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Hnin, Công ty TNHH MTV cà phê Chư Quynh, Công ty TNHH MTV cà phê Ea Ktur - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |