Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Hạt kiểm lâm Vườn Quốc Gia Yok Đôn | 193.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 22 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Ngã tư Bản Đôn - Buôn Ea Mar (đường 135) | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 23 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Ngã tư nhà ông Y Nham - Hết ranh giới nhà H'Lot | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 24 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Ngã ba nhà văn hóa cộng đồng Buôn Trí B - Đến hết rẫy hộ Chăn Tha Vy | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 25 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Ngã ba Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Ngã ba nhà văn hóa cộng đồng Buôn Trí B | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 26 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Cầu buôn Trí - Ngã tư Bản Đôn | 316.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 27 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Ngã ba Khăm Thưng - Cầu buôn Trí | 422.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 28 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Ngã ba Khăm Thưng | 369.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 29 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Khu vực buôn Ea Rông B - | 237.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 30 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Đầu trạm Buôn Drang Phốk - Nghĩa địa Đrăng Phốk | 112.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 31 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Trạm 6 Vườn quốc gia | 145.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 32 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu du lịch hồ Đăk Minh | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 33 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Ngã ba nhà ông Ninh - Hết ranh giới khu dân cư | 145.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 34 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Ngã ba Hạt kiểm lâm Vườn Quốc Gia Yok Đôn - Cầu tràn | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 35 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Hạt kiểm lâm Vườn Quốc Gia Yok Đôn | 145.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 36 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Ngã tư Bản Đôn - Buôn Ea Mar (đường 135) | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 37 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Ngã tư nhà ông Y Nham - Hết ranh giới nhà H'Lot | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 38 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Ngã ba nhà văn hóa cộng đồng Buôn Trí B - Đến hết rẫy hộ Chăn Tha Vy | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 39 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Ngã ba Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Ngã ba nhà văn hóa cộng đồng Buôn Trí B | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 40 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Cầu buôn Trí - Ngã tư Bản Đôn | 237.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |