Trang chủ page 11
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 45 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 27 - Hết thửa đất giao nhau đường số 43 | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 202 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 44 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 39 - Hết đường quy hoạch (giáp đường số 43) | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 203 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 41 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 7 - Hết thửa đất giao nhau đường số 43 | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 204 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 40 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 7 - Đường vành đai phía Đông (đường số 8) | 484.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 205 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường 39 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 5 - Hết thửa đất giao nhau đường vành đai phía Đông (đường số 8 - hướng ra đường số 45) | 633.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 206 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường 39 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 5 - Hết thửa đất giao nhau đường vành đai phía Đông (đường số 8 - hướng ra PCCC) | 739.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 207 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường 38 mặt sau lô A3, A8 (song song Tỉnh lộ 1) - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 5 - Hết thửa đất giao nhau đường số 8 | 616.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 208 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 33 mặt sau lô A2 (song song Tỉnh lộ 1) - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 6 - Hết thửa đất giao nhau đường số 9 | 616.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 209 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 32 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 6 - Đường vành đai phía Tây (đường số 9) | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 210 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 31 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 5 - Hết thửa đất giao nhau đường số 36 | 484.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 211 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 30 (Cạnh bệnh viện đa khoa huyện) - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 7 - Hết thửa đất giao nhau đường số 34 | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 212 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 27 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã ba phòng Giáo dục - Đường vành đai phía Đông (đường số 8) | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 213 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 23 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 2 - Hết thửa đất giao nhau đường số 24 | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 214 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 22 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 2 - Hết thửa đất giao nhau đường số 24 | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 215 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 21 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 2 - Hết thửa đất giao nhau đường số 26 | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 216 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 20 (mặt sau A12, A1, A4) (song song Tỉnh lộ 1) - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 2 - Hết thửa đất giao nhau đường số 24 | 1.478.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 217 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 19 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 2 - Hết thửa đất giao nhau đường số 5 | 484.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 218 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 14 mặt sau lô A5; A6 (song song Tỉnh lộ 1) - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 2 - Hết thửa đất giao nhau đường số 3 | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 219 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 13 (song song Tỉnh lộ 1) - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 17 - Hết thửa đất giao nhau đường số 18 | 1.267.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 220 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 12 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 16 - Hết thửa đất giao nhau đường số 18 | 686.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |