Trang chủ page 21
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 14 mặt sau lô A5; A6 (song song Tỉnh lộ 1) - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 2 - Hết thửa đất giao nhau đường số 3 | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 402 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 13 (song song Tỉnh lộ 1) - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 17 - Hết thửa đất giao nhau đường số 18 | 950.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 403 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 12 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 16 - Hết thửa đất giao nhau đường số 18 | 514.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 404 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 11 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 2 - Hết thửa đất giao nhau đường số 16 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 405 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 43 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 8 - Hết thửa đất giao nhau đường số 38 | 554.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 406 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 42 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 44 - Hết thửa đất giao nhau đường số 45 | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 407 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 37 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 32 - Vành đai phía Tây (đường số 9) | 429.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 408 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đườngsố36 (Đường đấu giá lô B3) - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 30 - Hết thửa đất giao nhau đường số 31 | 600.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 409 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 35 (Mặt sau B3) - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 31 - Hết thửa đất giao nhau đường số 33 | 600.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 410 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 34 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 30 - Hết thửa đất giao nhau đường số 31 | 435.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 411 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 29 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 44 - Hết thửa đất giao nhau đường số 45 | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 412 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 28 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 27 - Hết thửa đất giao nhau đường số 8 | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 413 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 26 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 20 - Hết thửa đất giao nhau đường số 4 | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 414 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 25 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 20 - Hết thửa đất giao nhau đường số 4 | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 415 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 24 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Nghĩa trang liệt sỹ | 600.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 416 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 18 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 13 - Hết thửa đất giao nhau đường số 19 | 554.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 417 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đườngsố17(dọc chợ trung tâm huyện) - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết lô A7 - Hết lô A10 | 495.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 418 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đườngsố17(dọc chợ trung tâm huyện) - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Từ tỉnh lô 17 - Hết lô A7 | 990.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 419 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 16 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 14 - Hết thửa đất giao nhau đường số 12 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 420 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 15 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 14 - Hết thửa đất giao nhau đường số 11 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |