Trang chủ page 26
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Tân Hòa | Hết ranh giới thôn 12 - Cây xăng Nam Tây Nguyên | 1.029.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 502 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Tân Hòa | Hết thôn 10 - Hết ranh giới thôn 12 | 858.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 503 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Tân Hòa | Hết thôn 9 - Hết thôn 10 | 1.158.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 504 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Tân Hòa | Ngã ba đường vào chùa Pháp Vân - Hết thôn 9 | 858.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 505 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Tân Hòa | Giáp ranh giới xã Ea Nuôl (suối cạn) - Ngã ba đường vào chùa Pháp Vân | 429.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 506 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Khu vực còn lại - Xã Ea Wer | - | 87.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 507 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu dân cư có trục đường >=3,5m - Xã Ea Wer | - | 118.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 508 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các đường buôn Tul B - Xã Ea Wer | - | 118.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 509 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các đường buôn Tul A - Xã Ea Wer | - | 118.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 510 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Khu trung tâm huyện - Xã Ea Wer | Ngã tư nhà ông Tươi - Ranh giới xã Ea Wer (Khu đồi cầy) | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 511 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường vận hành Thuỷ điện 4 - Xã Ea Wer | Ngã ba đường vận hành - Giáp đường vành đai Phía Tây (đường số 9) | 316.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 512 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Wer | Ngã 3 đi hội trường thôn Ea Duất - Giáp sông Srêpôk | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 513 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Wer | Ngã 3 đường vận hành 1 thủy điện 4 - Ngã 3 đi hội trường thôn Ea Duất | 508.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 514 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Wer | Tỉnh lộ 17 (1 cũ - thôn 6) - Buôn Ea Pri | 138.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 515 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Wer | Đầu buôn Tul B - Hết đường 135 (đường lô 2) | 158.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 516 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Wer | Sau trạm y tế xã - Cầu Ea Tul (đường lô 2) | 158.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 517 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Wer | Hết ranh giới rẫy Y Nút Knul - Giáp sông Sêrêpôk | 148.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 518 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Wer | Đường Tỉnh lộ 17 (1 cũ - ngã ba Nà Wel) - Hết ranh giới rẫy Y Nút Knul | 148.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 519 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Wer | Tỉnh lộ 17 (1 cũ-buôn Tul B) - Vào thôn 9 | 148.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 520 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Wer | Hết ngã ba vào Nghĩa địa thôn 4 - Hết thôn 9 | 148.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |