Trang chủ page 56
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 29 (Đi huyện Ea Súp) - Xã Ea Kiết | Ngã tư UBND xã + 500m - Ngã Tư thôn 10 (đi huyện Ea Súp) | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1102 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 29 (Đi huyện Krông Búk) - Xã Ea Kiết | Đến Hết ranh giới trường Phan Đăng Lưu (huyện Krông Búk) - Giáp ranh xã Ea Kuếh | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1103 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 29 (Đi huyện Krông Búk) - Xã Ea Kiết | Ngã tư UBND xã + 500m - Đến Hết ranh giới trường Phan Đăng Lưu (huyện Krông Búk) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1104 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 29 (Ngã tư UBND xã) - Xã Ea Kiết | Ngã tư UBND xã - Ngã Tư (Trường Hoàng Văn Thụ) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1105 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 29 (Ngã tư UBND xã) - Xã Ea Kiết | Ngã tư UBND xã - + 500m đi xã Ea H’đing, huyện Krông Búk. huyện Ea Súp | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1106 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Khu vực còn lại - Xã Ea M'Dróh | - | 128.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1107 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên xã: Ea M'Dróh - Ea Kiết - Quảng Hiệp - Xã Ea M'Dróh | Đầu đường vào Hội trường thôn Đoàn Kết - Giáp ranh giới xã Ea Kiết | 256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1108 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên xã: Ea M'Dróh - Ea Kiết - Quảng Hiệp - Xã Ea M'Dróh | Từ Giáp ranh giới Quảng Hiệp - Đầu đường vào Hội trường thôn Đoàn Kết | 464.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1109 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường vào mỏ đá An Nguyên - Xã Ea M'Dróh | Ngã tư UBND xã + 500m - Hết đường | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1110 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên xã Ea M'Dróh - Quảng Hiệp - Xã Ea M'Dróh | Ngã tư UBND xã + 500m - Giáp ranh xã Quảng Hiệp | 256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1111 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên xã Ea M'Dróh - Ea Huar huyện Buôn Đôn - Xã Ea M'Dróh | Ngã tư UBND xã + 500m - Giáp ranh giới xã Ea Huar (huyện Buôn Đôn) | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1112 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên xã Ea M'Dróh - Ea Kiết - Xã Ea M'Dróh | Ngã tư UBND xã + 500m - Giáp ranh giới xã Ea Kiết | 256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1113 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên xã Ea M'Dróh - Quảng Hiệp - Ea Kiết - Buôn Đôn và Mỏ đá An Nguyên - Xã Ea M'Dróh | Ngã tư UBND xã + 500m về các phía - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1114 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường dân cư thôn Hiệp Lợi - Xã Quảng Hiệp | Đập buôn Thung - Đường liên xã đi thị trấn Quảng Phú | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1115 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Khu vực còn lại - Xã Quảng Hiệp | - | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1116 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Khu Dân Cư Khu Trung Tâm xã (Thôn Hiệp Thịnh. Hiệp Tiến. Hiệp Hưng) - Xã Quảng Hiệp | UBND xã +800m đến các phía - | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1117 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Tuyến đường Vành Đai - Xã Quảng Hiệp | Đoạn nối ranh giới Quảng Hiệp - Ea M’nang - Đường vào thác Drai Dlong | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1118 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường vào thác Drai Dlong - Xã Quảng Hiệp | Từ đường đi xã Ea M’Dróh - Đường vành đai | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1119 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường vào Trường Ngô Gia Tự - Xã Quảng Hiệp | Ngã ba đường liên xã (Ngã ba cây Phượng) - Trường Ngô Gia Tự | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1120 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường vào khu dân cư Hiệp Đoàn - Xã Quảng Hiệp | Đường đi xã Ea Wer (huyện Buôn Đôn) +1000m - Giáp ranh giới xã Ea Wer (huyện Buôn Đôn) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |