| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Hết ranh giới nhà ông Trần Văn Diệu (Thửa 18; TBĐ số 39) - Giáp ngã ba cây khế thôn 8 (Thửa 59; TBĐ số 52) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Sân bóng buôn Đung (Thửa 9; TBĐ số 29) - Hết ranh giới nhà ông Trần Văn Diệu (Thửa 13; TBĐ số 39) | 770.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Ngã ba (Vườn nhà bà Mão) - thửa 13; TBĐ số 20 - Giáp sân bóng buôn Đung (Thửa 7; TBĐ số 29) | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Ngã ba Rừng Nứa (Thửa 79; TBĐ số 18) - Ngã ba Cây Hương (Thửa 4; TBĐ số 17) | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Cầu Lò gạch (gần nhà ông Dũng) - thửa 94; TBĐ số 11 - Giáp ngã ba Rừng Nứa (Thửa 60; TBĐ số 18) | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Ngã ba (Thửa đất hộ bà Mão) - Thửa 9; TBĐ số 20) - Cầu Lò Gạch (gần nhà ông Dũng) - Thửa 11; TBĐ số 11 | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Cầu Buôn Đung (Thửa 31; TBĐ số 97) - Giáp ngã ba (Thửa đất hộ bà Mão) - thửa 68; TBĐ số 96) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Hết thửa đất nhà ở của bà Thương (Thửa 14; TBĐ số 105) - Cầu Buôn Đung (Thửa 20; TBĐ số 104) | 1.045.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Giáp địa giới thị trấn Ea Drăng (Thửa 2; TBĐ số 101) - Hết thửa đất nhà ở của bà Thương (Thửa 21; TBĐ số 106) | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Đường liên xã về mỗi phía còn lại - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Hội trường thôn 12 (thửa 64; TBĐ số 88) - Ranh giới thửa đất cây xăng Lợi Thảo (thửa 101; TBĐ số 94) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 12 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Hội trường thôn 9 (thửa 54; TBĐ số 80) - Hội trường thôn 12(thửa 50; TBĐ số 88) | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 13 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Ranh giới thửa đất hộ ông Manh (Đường vào buôn) - Thửa 11; TBĐ số 103) - Sân bóng buôn Đung (thửa 17; TBĐ số 109) | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 14 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Đầu Ranh giới thửa đất hộ ông Đinh thôn phó (Thửa 82; TBĐ số 50) - Giáp xã Cư Mốt (Thửa 35; TBĐ số 34) | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 15 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Ngã ba cây khế thôn 8 (Thửa 105; TBĐ số 51) - Đầu Ranh giới thửa đất hộ ông Đinh thôn phó (Thửa 83; TBĐ số 50) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 16 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Ngã ba cây khế thôn 8 (Thửa 85; TBĐ số 52) - Giáp địa giới xã Ea Nam (Thửa 51; TBĐ số 51) | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 17 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Đường liên xã về mỗi phía còn lại - | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 18 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Hội trường thôn 12 (thửa 64; TBĐ số 88) - Ranh giới thửa đất cây xăng Lợi Thảo (thửa 101; TBĐ số 94) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 19 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Hội trường thôn 9 (thửa 54; TBĐ số 80) - Hội trường thôn 12(thửa 50; TBĐ số 88) | 256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 20 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Ranh giới thửa đất hộ ông Manh (Đường vào buôn) - Thửa 11; TBĐ số 103) - Sân bóng buôn Đung (thửa 17; TBĐ số 109) | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |