Trang chủ page 28
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 541 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường vào Thủy điện thị trấn - Xã Ea Khăl | Đầu đường (Quốc lộ 14) - Thửa 16; TBĐ số 118 - Hết thửa đất Nguyễn Thị Giỏi (Thửa 3; TBĐ số 118) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 542 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường vào Nghĩa địa thị trấn - Xã Ea Khăl | Nghĩa địa thị trấn (Thửa 15; TBĐ số 56) - Hết đường (Thửa 17; TBĐ số 56 | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 543 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường vào Nghĩa địa thị trấn - Xã Ea Khăl | Đầu đường (Quốc lộ 14) - Thửa 2; TBĐ số 119 - Nghĩa địa thị trấn (Thửa 11; TBĐ số 56) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 544 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Cuối ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Doanh (Thửa 33; TBĐ số 108) - Giáp địa giới hành chính thị trấn Ea Đrăng (Thửa 17; TBĐ số 108) | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 545 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Cuối ranh giới thửa đất ông Trần Đình Thắng (Thửa 11; TBĐ số 108) - Giáp địa giới hành chính thị trấn Ea Đrăng (Thửa 221; TBĐ số 101) | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 546 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Đầu ranh giới thửa đất bà Hồ Thị Tuyết Mai (Thửa 18; TBĐ số 101) - Ngã 3 thửa đất ông Hồ Văn Bình (Thửa 22; TBĐ số 108) | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 547 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Đầu ranh giới thửa đất ông Trần Huyền Vân (Thửa 70; TBĐ số 106) - Hết ranh giới thửa đất ông Võ Văn Tư (Thửa 8; TBĐ số 107) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 548 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Ngã tư thửa đất nhà ông Thái Đức Long (Thửa 6; TBĐ số 107) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Tuân (Thửa 64; TBĐ số 106) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 549 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Ngã ba từ thửa đất nhà ông Vũ Văn Thức (Thửa 16; TBĐ số 105) - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Lan (Thửa 39; TBĐ số 105) | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 550 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Ngã ba từ thửa đất nhà ông Lê Quang Vĩnh (Thửa 21; TBĐ số 106) - Ngã ba thửa đất ông Phạm Bá Được (thôn 2) - thửa 60; TBĐ số 106 | 730.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 551 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Ngã ba từ thửa đất nhà ông Lê Hữu Tích (Thửa 48; TBĐ số 99) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 52; TBĐ số 106) | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 552 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Ngã ba từ thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Cảnh (Thửa 15; TBĐ số 99) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Lịch (Thửa 73; TBĐ số 106) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 553 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Ngã ba từ thửa đất nhà ông Lê Văn Hiền (Thửa 9; TBĐ số 99) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Công Hoàng (Thửa 66; TBĐ số 106) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 554 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Cổng chào thôn 10 (Thửa 1; TBĐ số 99) - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Trần Thị Thanh Mai (Thửa 45; TBĐ số 107) | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 555 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Ngã ba thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Mão (Thửa 39; TBĐ số 100) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Cường (Thửa 32; TBĐ số 107) | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 556 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Ngã ba thửa đất nhà ông Đinh Minh Phú (Thửa 24; TBĐ số 100) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Thanh (Thửa 97; TBĐ số 100) | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 557 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Đập thủy lợi thôn 1 (Thửa 64; TBĐ số 100) - Giáp địa giới hành chính TT. Ea Drăng (Thửa 11; TBĐ số 101) | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 558 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Cổng chào thôn 1 (Đinh Tiến Đông - thửa 14; TBĐ số 100) - Đập thủy lợi thôn 1 (Nguyễn Bá Ngọc - thửa 65; TBĐ số 100) | 682.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 559 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Ngã ba thửa đất ông Lê Quang Thêu (thôn 1) - thửa 51 TBĐ số 100 - Ngã ba thửa đất ông Phạm Bá Được (thôn 2) - thửa 60; TBĐ số 106 | 682.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 560 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Đầu ranh giới nhà ông Hồ Trọng Nhân (Thửa 127; TBĐ số 100) - Đầu ranh giới nhà ông Châu Văn Trung (Thửa 12; TBĐ số 99) | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |