Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar | Hết ranh giới thửa đất Ủy ban dân số gia đình và Trẻ em - Km54+700 (Ranh giới Ea Kar - xã Ea Đar) | 4.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 22 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar | Lê Thánh Tông - Hết ranh giới thửa đất Ủy ban dân số gia đình và Trẻ em | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 23 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar | Trần Phú - Lê Thánh Tông | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 24 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar | Mai Hắc Đế - Trần Phú | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 25 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar | Km 53 (đường phía Đông chợ) - Mai Hắc Đế | 10.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 26 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar | Hoàng Diệu - Km 53 (đường phía Đông chợ) | 14.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 27 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar | Trần Hưng Đạo - Hoàng Diệu | 11.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 28 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar | Ngô Gia Tự - Trần Hưng Đạo | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 29 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar | Hoàng Văn Thụ - Ngô Gia Tự | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 30 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar | Cầu 52 (giáp ranh giới xã Cư Huê. xã Ea Kmút) - Hoàng Văn Thụ | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |