Trang chủ page 172
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3421 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường vành đai phía Tây - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Giáp đường số 2 - Ngã tư TL17-đường số 24 | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3422 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường vành đai phía Tây - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Giáp đường số 4 - Giáp đường số 2 | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3423 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường vành đai phía Tây - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Bệnh viện - Giáp đường số 4 | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3424 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường vành đai phía Tây - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tòa án - Bệnh viện | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3425 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường vành đai phía Đông - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Giáp đường số 6 - Giáp đường số 23 | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3426 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường vành đai phía Đông - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Quán Vân Cương - Giáp đường số 6 (phía Đông) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3427 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 46 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 7 - Hết thửa đất giao nhau đường số 41 | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3428 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 45 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 27 - Hết thửa đất giao nhau đường số 43 | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3429 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 44 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 39 - Hết đường quy hoạch (giáp đường số 43) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3430 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 41 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 7 - Hết thửa đất giao nhau đường số 43 | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3431 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 40 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 7 - Đường vành đai phía Đông (đường số 8) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3432 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường 39 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 5 - Hết thửa đất giao nhau đường vành đai phía Đông (đường số 8 - hướng ra đường số 45) | 792.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3433 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường 39 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 5 - Hết thửa đất giao nhau đường vành đai phía Đông (đường số 8 - hướng ra PCCC) | 924.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3434 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường 38 mặt sau lô A3, A8 (song song Tỉnh lộ 1) - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 5 - Hết thửa đất giao nhau đường số 8 | 770.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3435 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 33 mặt sau lô A2 (song song Tỉnh lộ 1) - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 6 - Hết thửa đất giao nhau đường số 9 | 770.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3436 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 32 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 6 - Đường vành đai phía Tây (đường số 9) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3437 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 31 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 5 - Hết thửa đất giao nhau đường số 36 | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3438 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 30 (Cạnh bệnh viện đa khoa huyện) - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 7 - Hết thửa đất giao nhau đường số 34 | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3439 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 27 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã ba phòng Giáo dục - Đường vành đai phía Đông (đường số 8) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3440 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 23 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 2 - Hết thửa đất giao nhau đường số 24 | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |