Trang chủ page 180
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3581 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường nối Tỉnh lộ 17 (cũ) - Xã Ea Huar | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Hết ngã ba nhà ông Giới | 429.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3582 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Ea Huar | Cầu 35 - Giáp ranh xã Krông Na | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3583 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Ea Huar | Cầu 34 - Cầu 35 | 643.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3584 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Ea Huar | Cầu 33 - Cầu 34 | 786.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3585 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Krông Na | - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3586 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường giao thông - Xã Krông Na | Ngã ba nhà Y Zét - Hết rẫy nhà Ma Đao | 308.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3587 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường giao thông - Xã Krông Na | Buôn Jang Lành - Đi thác Phật (sau xưởng Vinafor) | 308.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3588 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường sau chợ TT - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Đi thác phật | 385.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3589 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường giao thông - Xã Krông Na | Văn phòng Tân Phương cũ - Cầu thủy điện Srêpôk 4A | 308.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3590 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường giao thông - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 1 - Văn phòng Tân Phương cũ | 385.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3591 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Khu vực buôn Ea Rông B - | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3592 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Đầu trạm Buôn Drang Phốk - Nghĩa địa Đrăng Phốk | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3593 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Trạm 6 Vườn quốc gia | 243.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3594 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu du lịch hồ Đăk Minh | 385.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3595 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Ngã ba nhà ông Ninh - Hết ranh giới khu dân cư | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3596 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Ngã ba Hạt kiểm lâm Vườn Quốc Gia Yok Đôn - Cầu tràn | 275.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3597 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Hạt kiểm lâm Vườn Quốc Gia Yok Đôn | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3598 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Ngã tư Bản Đôn - Buôn Ea Mar (đường 135) | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3599 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Ngã tư nhà ông Y Nham - Hết ranh giới nhà H'Lot | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3600 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Ngã ba nhà văn hóa cộng đồng Buôn Trí B - Đến hết rẫy hộ Chăn Tha Vy | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |