Trang chủ page 187
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3721 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Tân Hòa | Tỉnh lộ 17(1 cũ-Ngã ba Bưu điện VH xã) - Vào lô F | 572.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3722 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Tân Hòa | Tỉnh lộ 17(1 cũ-Ngã ba nhà bà Lợi) - Hết ranh giới chợ | 572.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3723 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường tỉnh lộ 19A (Tỉnh lộ 5 cũ) - Xã Tân Hòa | Hết Trường tiểu học Lê Lợi - Giáp ranh xã Cuôr Knia | 1.029.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3724 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường tỉnh lộ 19A (Tỉnh lộ 5 cũ) - Xã Tân Hòa | Hết ranh giới thôn 6 - Hết Trường tiểu học Lê Lợi | 1.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3725 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường tỉnh lộ 19A (Tỉnh lộ 5 cũ) - Xã Tân Hòa | Hết ranh giới Trường Hoàng Văn Thụ - Hết ranh giới thôn 6 | 972.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3726 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường tỉnh lộ 19A (Tỉnh lộ 5 cũ) - Xã Tân Hòa | Ngã ba Tân Tiến - Hết ranh giới Trường Hoàng Văn Thụ | 1.258.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3727 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Tân Hòa | Cây xăng Nam Tây Nguyên - Ngã ba Nghĩa trang liệt sĩ | 1.429.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3728 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Tân Hòa | Hết ranh giới thôn 12 - Cây xăng Nam Tây Nguyên | 1.372.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3729 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Tân Hòa | Hết thôn 10 - Hết ranh giới thôn 12 | 1.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3730 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Tân Hòa | Hết thôn 9 - Hết thôn 10 | 1.544.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3731 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Tân Hòa | Ngã ba đường vào chùa Pháp Vân - Hết thôn 9 | 1.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3732 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Tân Hòa | Giáp ranh giới xã Ea Nuôl (suối cạn) - Ngã ba đường vào chùa Pháp Vân | 572.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3733 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Khu vực còn lại - Xã Ea Wer | - | 116.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3734 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu dân cư có trục đường >=3,5m - Xã Ea Wer | - | 158.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3735 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các đường buôn Tul B - Xã Ea Wer | - | 158.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3736 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các đường buôn Tul A - Xã Ea Wer | - | 158.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3737 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Khu trung tâm huyện - Xã Ea Wer | Ngã tư nhà ông Tươi - Ranh giới xã Ea Wer (Khu đồi cầy) | 457.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3738 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường vận hành Thuỷ điện 4 - Xã Ea Wer | Ngã ba đường vận hành - Giáp đường vành đai Phía Tây (đường số 9) | 422.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3739 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Wer | Ngã 3 đi hội trường thôn Ea Duất - Giáp sông Srêpôk | 457.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3740 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Wer | Ngã 3 đường vận hành 1 thủy điện 4 - Ngã 3 đi hội trường thôn Ea Duất | 677.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |