Trang chủ page 189
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3761 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường nối Tỉnh lộ 17 (cũ) - Xã Ea Huar | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Thác 7 nhánh | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3762 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường nối Tỉnh lộ 17 (cũ) - Xã Ea Huar | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Thác7nhánh(qua Buôn Rếch A) | 285.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3763 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường nối Tỉnh lộ 17 (cũ) - Xã Ea Huar | Hết ngã ba nhà ông Giới - Đi xã Ea Mroh - Cư M'gar | 285.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3764 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường nối Tỉnh lộ 17 (cũ) - Xã Ea Huar | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Hết ngã ba nhà ông Giới | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3765 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Ea Huar | Cầu 35 - Giáp ranh xã Krông Na | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3766 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Ea Huar | Cầu 34 - Cầu 35 | 514.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3767 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Ea Huar | Cầu 33 - Cầu 34 | 628.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3768 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Krông Na | - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3769 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường giao thông - Xã Krông Na | Ngã ba nhà Y Zét - Hết rẫy nhà Ma Đao | 246.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3770 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường giao thông - Xã Krông Na | Buôn Jang Lành - Đi thác Phật (sau xưởng Vinafor) | 246.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3771 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường sau chợ TT - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Đi thác phật | 308.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3772 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường giao thông - Xã Krông Na | Văn phòng Tân Phương cũ - Cầu thủy điện Srêpôk 4A | 246.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3773 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường giao thông - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 1 - Văn phòng Tân Phương cũ | 308.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3774 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Khu vực buôn Ea Rông B - | 316.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3775 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Đầu trạm Buôn Drang Phốk - Nghĩa địa Đrăng Phốk | 149.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3776 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Trạm 6 Vườn quốc gia | 194.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3777 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu du lịch hồ Đăk Minh | 308.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3778 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Ngã ba nhà ông Ninh - Hết ranh giới khu dân cư | 193.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3779 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Ngã ba Hạt kiểm lâm Vườn Quốc Gia Yok Đôn - Cầu tràn | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3780 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Hạt kiểm lâm Vườn Quốc Gia Yok Đôn | 193.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |