Trang chủ page 191
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3801 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 33 mặt sau lô A2 (song song Tỉnh lộ 1) - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 6 - Hết thửa đất giao nhau đường số 9 | 462.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3802 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 32 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 6 - Đường vành đai phía Tây (đường số 9) | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3803 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 31 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 5 - Hết thửa đất giao nhau đường số 36 | 363.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3804 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 30 (Cạnh bệnh viện đa khoa huyện) - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 7 - Hết thửa đất giao nhau đường số 34 | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3805 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 27 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã ba phòng Giáo dục - Đường vành đai phía Đông (đường số 8) | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3806 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 23 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 2 - Hết thửa đất giao nhau đường số 24 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3807 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 22 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 2 - Hết thửa đất giao nhau đường số 24 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3808 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 21 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 2 - Hết thửa đất giao nhau đường số 26 | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3809 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 20 (mặt sau A12, A1, A4) (song song Tỉnh lộ 1) - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 2 - Hết thửa đất giao nhau đường số 24 | 1.108.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3810 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 19 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 2 - Hết thửa đất giao nhau đường số 5 | 363.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3811 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 14 mặt sau lô A5; A6 (song song Tỉnh lộ 1) - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 2 - Hết thửa đất giao nhau đường số 3 | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3812 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 13 (song song Tỉnh lộ 1) - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 17 - Hết thửa đất giao nhau đường số 18 | 950.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3813 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 12 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 16 - Hết thửa đất giao nhau đường số 18 | 514.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3814 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 11 - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 2 - Hết thửa đất giao nhau đường số 16 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3815 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 43 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 8 - Hết thửa đất giao nhau đường số 38 | 554.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3816 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 42 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 44 - Hết thửa đất giao nhau đường số 45 | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3817 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 37 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 32 - Vành đai phía Tây (đường số 9) | 429.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3818 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đườngsố36 (Đường đấu giá lô B3) - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 30 - Hết thửa đất giao nhau đường số 31 | 600.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3819 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 35 (Mặt sau B3) - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 31 - Hết thửa đất giao nhau đường số 33 | 600.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3820 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 34 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 30 - Hết thửa đất giao nhau đường số 31 | 435.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |