Trang chủ page 195
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3881 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường liên thôn 15, 18, 18A, 18B - Xã Ea Bar | Ngã tư cửa hàng Hòa Lan - Giáp đường vào nghĩa địa 15/3 | 800.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3882 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường liên thôn 16, 16A, 17, 17A - Xã Ea Bar | Ngã ba nhà ông Tiến - Giáp đường sang xã Cuôr Knia | 985.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3883 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường xung quanh khu đấu giá lô F (tiệm vàng kim hải cũ) - Xã Ea Bar | Từ ngã ba đường liên thôn 16, 16A, 17, 17A - Hết mặt sau lô F | 739.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3884 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường xung quanh khu đấu giá lô F (tiệm vàng kim hải cũ) - Xã Ea Bar | Từ ngã ba giáp đường đi Ea Mnang (gần nông sản Thanh Bình) - Hết mặt sau lô F | 739.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3885 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường xung quanh khu đấu giá lô F (tiệm vàng kim hải cũ) - Xã Ea Bar | Ngã tư chợ cũ - Ngã ba nhà ông Tiến (mặt sau lô F) | 1.689.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3886 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang sau chợ - Xã Ea Bar | Ngã ba nhà ông Trần Văn Nhiễn - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn La (đường lô 2) | 2.288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3887 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Hai trục ngang bên hông chợ Ea Bar - Xã Ea Bar | - | 3.203.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3888 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường liên xã - Xã Ea Bar | Ngã tư nhà bà Thái Thị Dư (Cây xăng Trâm Oanh) - Ngã tư thôn 12 | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3889 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường liên xã - Xã Ea Bar | Hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý Hiền - Giáp ranh xã Ea M'nang - Cư M'gar | 628.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3890 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường liên xã - Xã Ea Bar | Ngã ba nhà bà Trần Văn Liên - Hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý Hiền | 743.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3891 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường liên xã - Xã Ea Bar | Hết ranh nhà ông Trần Văn Nhiễn - Ngã ba nhà ông Trần Văn Liên | 457.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3892 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường liên xã - Xã Ea Bar | Ngã tư chợ cũ - Hết ranh nhà ông Trần Văn Nhiễn | 3.432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3893 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 19A (5 cũ) - Xã Ea Bar | Ngã ba Đài tưởng niệm - Giáp ranh thành phố Buôn Ma Thuột | 1.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3894 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 19A (5 cũ) - Xã Ea Bar | Ngã ba giống cây Minh Phát - Ngã ba Đài tưởng niệm | 915.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3895 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 19A (5 cũ) - Xã Ea Bar | Ngã tư nhà ông Hồ Xuân Đường - Ngã ba giống cây Minh Phát | 972.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3896 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 19A (5 cũ) - Xã Ea Bar | Ngã tư trường mầm non Hoa Lan - Ngã tư nhà ông Hồ Xuân Đường | 1.372.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3897 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 19A (5 cũ) - Xã Ea Bar | Hết ranh giới đất trụ sở UBND xã - Hết trường mầm non Hoa Lan | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3898 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 19A (5 cũ) - Xã Ea Bar | Ngã tư chợ cũ - Hết ranh giới đất trụ sở UBND xã | 3.801.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3899 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 19A (5 cũ) - Xã Ea Bar | Hết ranh giới đất Trường Lê Văn Tám - Ngã tư chợ cũ | 1.830.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3900 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 19A (5 cũ) - Xã Ea Bar | Giáp ranh giới xã Cuôr Knia - Hết ranh giới đất Trường Lê Văn Tám | 1.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |