Trang chủ page 198
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3941 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường nối Tỉnh lộ 17 (cũ) - Xã Ea Huar | Tỉnh lộ 17 (1 cũ)-Vườn quốc gia Yok Đôn - Hết ranh giới nhà máy điện mặt trời Jang Pông | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3942 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường nối Tỉnh lộ 17 (cũ) - Xã Ea Huar | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Ngã ba cầu 34(đường vòng sau UBND xã) | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3943 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường nối Tỉnh lộ 17 (cũ) - Xã Ea Huar | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Hết đường buôn mới 134 | 145.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3944 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường nối Tỉnh lộ 17 (cũ) - Xã Ea Huar | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Thác 7 nhánh | 257.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3945 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường nối Tỉnh lộ 17 (cũ) - Xã Ea Huar | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Thác7nhánh(qua Buôn Rếch A) | 214.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3946 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường nối Tỉnh lộ 17 (cũ) - Xã Ea Huar | Hết ngã ba nhà ông Giới - Đi xã Ea Mroh - Cư M'gar | 214.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3947 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường nối Tỉnh lộ 17 (cũ) - Xã Ea Huar | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Hết ngã ba nhà ông Giới | 257.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3948 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Ea Huar | Cầu 35 - Giáp ranh xã Krông Na | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3949 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Ea Huar | Cầu 34 - Cầu 35 | 385.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3950 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Xã Ea Huar | Cầu 33 - Cầu 34 | 471.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3951 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Krông Na | - | 66.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3952 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường giao thông - Xã Krông Na | Ngã ba nhà Y Zét - Hết rẫy nhà Ma Đao | 184.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3953 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường giao thông - Xã Krông Na | Buôn Jang Lành - Đi thác Phật (sau xưởng Vinafor) | 184.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3954 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường sau chợ TT - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Đi thác phật | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3955 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường giao thông - Xã Krông Na | Văn phòng Tân Phương cũ - Cầu thủy điện Srêpôk 4A | 184.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3956 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường giao thông - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 1 - Văn phòng Tân Phương cũ | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3957 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Khu vực buôn Ea Rông B - | 237.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3958 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Đầu trạm Buôn Drang Phốk - Nghĩa địa Đrăng Phốk | 112.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3959 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Trạm 6 Vườn quốc gia | 145.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3960 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Krông Na | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu du lịch hồ Đăk Minh | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |