Trang chủ page 228
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4541 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Quốc Hoàn - Phường Đoàn Kết | Đầu ranh giới đất thửa đất ông Hồ Thanh Hải (thửa đất 12, TBĐ số 16) - Hết ranh giới thửa đất bà Nguyễn Thị Tuyết (thửa đất 86, TBĐ số 15) | 275.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4542 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Tăng Bạt Hổ - Phường Đoàn Kết | Trần Quốc Hoàn - Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Như Xuân (thửa đất 34, TBĐ số 18) | 275.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4543 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Văn Hưu - Phường Đoàn Kết | An Dương Vương - Âu Cơ | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4544 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Âu Cơ - Phường Đoàn Kết | Hết ranh giới thửa đất nhà ông ông Lắm TDP 2 (thửa đất 40, TBĐ số 21) - Cuối đường Âu Cơ (giáp hường Thiện An) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4545 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Âu Cơ - Phường Đoàn Kết | Cầu bà Tiên - Hết ranh giới thửa đất nhà ông ông Lắm TDP 2 (thửa đất 40, TBĐ số 21) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4546 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Huỳnh Tấn Phát - Phường Đoàn Kết | Âu Cơ - Nguyễn Thị Thập (ngã ba TDP 4) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4547 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hàm Nghi - Phường Đoàn Kết | An Dương Vương - Âu Cơ | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4548 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hoàng Quốc Việt - Phường Đoàn Kết | Nguyễn Thị Thập - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Man Đức Hoà (thửa đất 111, TBĐ số 09 ) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4549 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hoàng Quốc Việt - Phường Đoàn Kết | Đầu cầu 12/3 (giáp phường Thiện An) - Nguyễn Thị Thập | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4550 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | An Dương Vương - Phường Đoàn Kết | Hàm Nghi - Âu Cơ (giáp phường An Bình) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4551 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | An Dương Vương - Phường Đoàn Kết | Giáp phường Thiện An - Hàm Nghi | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4552 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lương Văn Can - Phường Đạt Hiếu | Hoàng Việt - Nguyễn Duy Trinh | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4553 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Thì Sĩ - Phường Đạt Hiếu | Hoàng Việt - Nguyễn Duy Trinh | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4554 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phan Huy Ích - Phường Đạt Hiếu | Nguyễn Duy Trinh - Hội trường tổ dân phố 1 | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4555 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Xuân Soạn - Phường Đạt Hiếu | Tôn Thất Thuyết - Hoàng Việt | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4556 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Công Trứ - Phường Đạt Hiếu | Tôn Thất Thuyết - Nguyễn Lương Bằng | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4557 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực còn lại - Phường Đạt Hiếu | - | 260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4558 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hẻm số 1 - Phường Đạt Hiếu | Tôn Thất Thuyết - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4559 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Mạc Đăng Dung - Phường Đạt Hiếu | Đầu ranh giới đất nhà ông Y Sisat Mlô (thửa đất 41, TBĐ số 26) - Hết ranh giới thửa đất 05, TBĐ số 38 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4560 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Mai Xuân Thưởng - Phường Đạt Hiếu | Mạc Đăng Dung - Y Thuyên KSo'r | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |