Trang chủ page 229
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4561 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Y Ni Ksơr (Cũ: Y Ni Kso'r) - Phường Đạt Hiếu | Mạc Đăng Dung - Hết ranh giới thửa đất 21, TBĐ số 33 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4562 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Huỳnh Văn Nghệ - Phường Đạt Hiếu | Y Yơn Niê - Hết ranh giới thửa đất 15, TBĐ số 32 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4563 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Vi Thủ An - Phường Đạt Hiếu | Y Thuyên Kso'r - Hết ranh giới thửa đất 06, TBĐ số 21 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4564 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Sư Vạn Hạnh - Phường Đạt Hiếu | Thửa đất nhà ông Y Hiat Mlô (thửa đất 27, TBĐ số 26) - Hết ranh giới thửa đất 69, TBĐ số 32 | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4565 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phan Huy Chú - Phường Đạt Hiếu | Y Yơn Niê - Y Thuyên KSo'r | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4566 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường giáp ranh giới phường An Lạc - Phường Đạt Hiếu | Hùng Vương - Giáp đường Nguyễn Viết Xuân | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4567 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường đối diện đường Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu | Hùng Vương - Trần Huy Liệu | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4568 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Huy Liệu - Phường Đạt Hiếu | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Văn Lý (thửa đất 32, TBĐ số 41) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lại Thanh Đồng (thửa đất 15, TBĐ số 44) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4569 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Huy Liệu - Phường Đạt Hiếu | Tôn Thất Thuyết - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Văn Lý (thửa đất 32, TBĐ số 41) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4570 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Huy Liệu - Phường Đạt Hiếu | Ngã ba Nguyễn Lương Bằng - Tôn Thất Thuyết | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4571 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Cao Đạt (Giáp Đạt Hiếu 2,3) - Phường Đạt Hiếu | Ngã ba Ngô Thì Nhậm - Giáp đường Trần Huy Liệu | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4572 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Cao Đạt (Giáp Đạt Hiếu 2,3) - Phường Đạt Hiếu | Hùng Vương - Ngã ba Ngô Thì Nhậm | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4573 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trịnh Hoài Đức - Phường Đạt Hiếu | Ngã ba Mạc Đỉnh Chi - Ngã ba Y Yơn Niê | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4574 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đặng Thai Mai - Phường Đạt Hiếu | Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Kim | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4575 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Thì Nhậm - Phường Đạt Hiếu | Cao Đạt - Hết thửa đất 18, TBĐ số 44 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4576 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Thì Nhậm - Phường Đạt Hiếu | Trần Văn Trà - Cao Đạt | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4577 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Văn Tiến Dũng - Phường Đạt Hiếu | Trần Nhật Duật - Y Yơn Niê | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4578 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Văn Tiến Dũng - Phường Đạt Hiếu | Trần Nguyên Hãn - Trần Nhật Duật | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4579 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Chí Thanh - Phường Đạt Hiếu | Trần Nhật Duật - Y Yơn Niê | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4580 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Chí Thanh - Phường Đạt Hiếu | Giáp phường An Bình - Trần Nhật Duật | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |