Trang chủ page 251
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5001 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Huỳnh Văn Nghệ - Phường Đạt Hiếu | Y Yơn Niê - Hết ranh giới thửa đất 15, TBĐ số 32 | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5002 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Vi Thủ An - Phường Đạt Hiếu | Y Thuyên Kso'r - Hết ranh giới thửa đất 06, TBĐ số 21 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5003 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Sư Vạn Hạnh - Phường Đạt Hiếu | Thửa đất nhà ông Y Hiat Mlô (thửa đất 27, TBĐ số 26) - Hết ranh giới thửa đất 69, TBĐ số 32 | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5004 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phan Huy Chú - Phường Đạt Hiếu | Y Yơn Niê - Y Thuyên KSo'r | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5005 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường giáp ranh giới phường An Lạc - Phường Đạt Hiếu | Hùng Vương - Giáp đường Nguyễn Viết Xuân | 460.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5006 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường đối diện đường Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu | Hùng Vương - Trần Huy Liệu | 691.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5007 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Huy Liệu - Phường Đạt Hiếu | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Văn Lý (thửa đất 32, TBĐ số 41) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lại Thanh Đồng (thửa đất 15, TBĐ số 44) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5008 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Huy Liệu - Phường Đạt Hiếu | Tôn Thất Thuyết - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Văn Lý (thửa đất 32, TBĐ số 41) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5009 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Huy Liệu - Phường Đạt Hiếu | Ngã ba Nguyễn Lương Bằng - Tôn Thất Thuyết | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5010 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Cao Đạt (Giáp Đạt Hiếu 2,3) - Phường Đạt Hiếu | Ngã ba Ngô Thì Nhậm - Giáp đường Trần Huy Liệu | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5011 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Cao Đạt (Giáp Đạt Hiếu 2,3) - Phường Đạt Hiếu | Hùng Vương - Ngã ba Ngô Thì Nhậm | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5012 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trịnh Hoài Đức - Phường Đạt Hiếu | Ngã ba Mạc Đỉnh Chi - Ngã ba Y Yơn Niê | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5013 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đặng Thai Mai - Phường Đạt Hiếu | Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Kim | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5014 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Thì Nhậm - Phường Đạt Hiếu | Cao Đạt - Hết thửa đất 18, TBĐ số 44 | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5015 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Thì Nhậm - Phường Đạt Hiếu | Trần Văn Trà - Cao Đạt | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5016 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Văn Tiến Dũng - Phường Đạt Hiếu | Trần Nhật Duật - Y Yơn Niê | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5017 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Văn Tiến Dũng - Phường Đạt Hiếu | Trần Nguyên Hãn - Trần Nhật Duật | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5018 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Chí Thanh - Phường Đạt Hiếu | Trần Nhật Duật - Y Yơn Niê | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5019 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Chí Thanh - Phường Đạt Hiếu | Giáp phường An Bình - Trần Nhật Duật | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5020 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Viết Xuân - Phường Đạt Hiếu | Giáp phường An Lạc - Tôn Thất Thuyết | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |