Trang chủ page 254
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5061 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Duy Trinh (đường vào nghĩa địa Tân Lập I) - Phường Đạt Hiếu | Thửa đất 15, TBĐ số 28 - Đầu ranh giới Nghĩa địa | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5062 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Duy Trinh (đường vào nghĩa địa Tân Lập I) - Phường Đạt Hiếu | Hùng Vương - Thửa đất 15, TBĐ số 28 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5063 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Hưng Đạo - Phường Đạt Hiếu | Trụ sở Công ty cà phê Buôn Hồ - Cầu RôSy | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5064 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Hưng Đạo - Phường Đạt Hiếu | Giáp ranh giới phường An Lạc - Trụ sở Công ty cà phê Buôn Hồ | 3.168.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5065 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Đạt Hiếu | Trần Văn Trà (hết ranh giới đất chùa Đạt Hiếu) - Giáp ranh giới phường An Lạc, An Bình | 5.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5066 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Đạt Hiếu | Nguyễn Duy Trinh (giáp ranh xã Pơng Drang) - Trần Văn Trà (hết ranh giới đất chùa Đạt Hiếu) | 3.456.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5067 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực còn lại - Phường Bình Tân | - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5068 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hẻm 3 - Phường Bình Tân | Hùng Vương - Nhà ông Lâm Quốc Việt (thửa đất 24, TBĐ số 34) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5069 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hẻm 2 - Phường Bình Tân | Hùng Vương - Nhà bà Nguyễn Thị Bích Ngọc (thửa đất 03, TBĐ số 35) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5070 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hẻm 1 - Phường Bình Tân | Hùng Vương - Nhà ông Nguyễn Văn Hiếu (thửa đất 58, TBĐ số 27) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5071 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Vũ Hữu - Phường Bình Tân | Nguyễn Lâm - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Trị, thửa đất 98, TBĐ số 34) | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5072 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lâm - Phường Bình Tân | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Trần Đức An, thửa đất 228, TBĐ số 31) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5073 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Thái Học - Phường Bình Tân | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Đức Long (thửa đất 188, TBĐ số 31) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Kim Lành, thửa đất 214, TBĐ số 31) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5074 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Thái Học - Phường Bình Tân | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà Trần Đức Long (thửa đất 188, TBĐ số 31) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5075 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Kỳ Đồng - Phường Bình Tân | Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5076 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Kỳ Đồng - Phường Bình Tân | Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5077 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Văn Bé - Phường Bình Tân | Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5078 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Văn Bé - Phường Bình Tân | Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5079 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Chí Diểu - Phường Bình Tân | Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5080 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Chí Diểu - Phường Bình Tân | Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |