Trang chủ page 276
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5501 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Duy Trinh (đường vào nghĩa địa Tân Lập I) - Phường Đạt Hiếu | Hùng Vương - Thửa đất 15, TBĐ số 28 | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5502 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Hưng Đạo - Phường Đạt Hiếu | Trụ sở Công ty cà phê Buôn Hồ - Cầu RôSy | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5503 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Hưng Đạo - Phường Đạt Hiếu | Giáp ranh giới phường An Lạc - Trụ sở Công ty cà phê Buôn Hồ | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5504 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Đạt Hiếu | Trần Văn Trà (hết ranh giới đất chùa Đạt Hiếu) - Giáp ranh giới phường An Lạc, An Bình | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5505 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Đạt Hiếu | Nguyễn Duy Trinh (giáp ranh xã Pơng Drang) - Trần Văn Trà (hết ranh giới đất chùa Đạt Hiếu) | 2.592.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5506 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực còn lại - Phường Bình Tân | - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5507 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hẻm 3 - Phường Bình Tân | Hùng Vương - Nhà ông Lâm Quốc Việt (thửa đất 24, TBĐ số 34) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5508 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hẻm 2 - Phường Bình Tân | Hùng Vương - Nhà bà Nguyễn Thị Bích Ngọc (thửa đất 03, TBĐ số 35) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5509 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hẻm 1 - Phường Bình Tân | Hùng Vương - Nhà ông Nguyễn Văn Hiếu (thửa đất 58, TBĐ số 27) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5510 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Vũ Hữu - Phường Bình Tân | Nguyễn Lâm - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Trị, thửa đất 98, TBĐ số 34) | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5511 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lâm - Phường Bình Tân | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Trần Đức An, thửa đất 228, TBĐ số 31) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5512 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Thái Học - Phường Bình Tân | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Đức Long (thửa đất 188, TBĐ số 31) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Kim Lành, thửa đất 214, TBĐ số 31) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5513 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Thái Học - Phường Bình Tân | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà Trần Đức Long (thửa đất 188, TBĐ số 31) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5514 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Kỳ Đồng - Phường Bình Tân | Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5515 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Kỳ Đồng - Phường Bình Tân | Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5516 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Văn Bé - Phường Bình Tân | Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5517 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Văn Bé - Phường Bình Tân | Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5518 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Chí Diểu - Phường Bình Tân | Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5519 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Chí Diểu - Phường Bình Tân | Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5520 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đào Duy Anh - Phường Bình Tân | Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |