Trang chủ page 283
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5641 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Vi Thủ An - Phường Đạt Hiếu | Y Thuyên Kso'r - Hết ranh giới thửa đất 06, TBĐ số 21 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5642 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Sư Vạn Hạnh - Phường Đạt Hiếu | Thửa đất nhà ông Y Hiat Mlô (thửa đất 27, TBĐ số 26) - Hết ranh giới thửa đất 69, TBĐ số 32 | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5643 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phan Huy Chú - Phường Đạt Hiếu | Y Yơn Niê - Y Thuyên KSo'r | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5644 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường giáp ranh giới phường An Lạc - Phường Đạt Hiếu | Hùng Vương - Giáp đường Nguyễn Viết Xuân | 345.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5645 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường đối diện đường Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu | Hùng Vương - Trần Huy Liệu | 518.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5646 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Huy Liệu - Phường Đạt Hiếu | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Văn Lý (thửa đất 32, TBĐ số 41) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lại Thanh Đồng (thửa đất 15, TBĐ số 44) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5647 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Huy Liệu - Phường Đạt Hiếu | Tôn Thất Thuyết - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Văn Lý (thửa đất 32, TBĐ số 41) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5648 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Huy Liệu - Phường Đạt Hiếu | Ngã ba Nguyễn Lương Bằng - Tôn Thất Thuyết | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5649 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Cao Đạt (Giáp Đạt Hiếu 2,3) - Phường Đạt Hiếu | Ngã ba Ngô Thì Nhậm - Giáp đường Trần Huy Liệu | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5650 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Cao Đạt (Giáp Đạt Hiếu 2,3) - Phường Đạt Hiếu | Hùng Vương - Ngã ba Ngô Thì Nhậm | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5651 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trịnh Hoài Đức - Phường Đạt Hiếu | Ngã ba Mạc Đỉnh Chi - Ngã ba Y Yơn Niê | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5652 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đặng Thai Mai - Phường Đạt Hiếu | Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Kim | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5653 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Thì Nhậm - Phường Đạt Hiếu | Cao Đạt - Hết thửa đất 18, TBĐ số 44 | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5654 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Thì Nhậm - Phường Đạt Hiếu | Trần Văn Trà - Cao Đạt | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5655 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Văn Tiến Dũng - Phường Đạt Hiếu | Trần Nhật Duật - Y Yơn Niê | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5656 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Văn Tiến Dũng - Phường Đạt Hiếu | Trần Nguyên Hãn - Trần Nhật Duật | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5657 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Chí Thanh - Phường Đạt Hiếu | Trần Nhật Duật - Y Yơn Niê | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5658 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Chí Thanh - Phường Đạt Hiếu | Giáp phường An Bình - Trần Nhật Duật | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5659 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Viết Xuân - Phường Đạt Hiếu | Giáp phường An Lạc - Tôn Thất Thuyết | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5660 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hải Triều (đường vào Sân vườn Tính Nên) - Phường Đạt Hiếu | Hết ranh giới đất Nhà hàng sân vườn Tính Nên (thửa đất 24, TBĐ số 11) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Văn Tám (thửa đất 11, TBĐ số 11) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |