Trang chủ page 286
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5701 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Văn Ơn - Phường Thống Nhất | Duy Tân - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Thành (thửa đất 68, TBĐ số 37) | 171.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5702 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Tú Xương - Phường Thống Nhất | Ngã ba Vũ Thục Nương - Nam Cao | 171.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5703 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Vũ Trọng Bình - Phường Thống Nhất | Ngã ba Phùng Thị Chính - Ngã ba Cù Chính Lan | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5704 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Huy Tự - Phường Thống Nhất | Cù Chính Lan - Hết ranh giới Chùa Bửu Thắng (thửa đất 5, TBĐ số 25) | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5705 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Huy Tự - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Hân (thửa đất 145, TBĐ số 25) - Cù Chính Lan | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5706 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Quang Ánh (thửa đất 82, TBĐ số 46) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Sin Niê (thửa đất 11, TBĐ số 50) | 259.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5707 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Thành (thửa đất 96, TBĐ số 46) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Quang Ánh (thửa đất 82, TBĐ số 46) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5708 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hà Cửu Long (thửa đất 290, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Thành (thửa đất 96, TBĐ số 46) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5709 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hà Cửu Long (thửa đất 290, TBĐ số 44) | 588.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5710 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đào Tấn - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hành (thửa đất 173, TBĐ số 44) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5711 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Anh Xuân - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Mạnh Thế (thửa đất 73, TBĐ số 45) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Công Hóa (thửa đất 95, TBĐ số 45) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5712 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Anh Xuân - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Mạnh Thế (thửa đất 73, TBĐ số 45) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5713 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Thủ Khoa Huân - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Long (thửa đất 58, TBĐ số 45) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Hiên (thửa đất 81, TBĐ số 45) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5714 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Thủ Khoa Huân - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Long (thửa đất 58, TBĐ số 45) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5715 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lương Đình Của - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Hải (thửa đất 137, TBĐ số 39) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thế Hùng (thửa đất 168 , TBĐ số 39) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5716 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lương Đình Của - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Hải (thửa đất 137, TBĐ số 39) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5717 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Mai Thị Lựu - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Anh Sơn (thửa đất 128, TBĐ số 39) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5718 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Cống Quỳnh - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Ngọc Thanh (thửa đất 107, TBĐ số 39) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5719 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phan Văn Khỏe - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đinh Ngọc Hiếu (thửa đất 84, TBĐ số 39) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5720 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Công Kiều - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Tùng (thửa đất 70, TBĐ số 39) - Ngã 5 Nguyễn Thi | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |