Trang chủ page 293
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5841 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành III - Hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Minh (thửa đất 25, TBĐ số 27) | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5842 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành III - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương An (thửa đất 45, TBĐ số 67) | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5843 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành IV - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Hợp (thửa đất 59, TBĐ số 67) | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5844 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Đầu Buôn Jut (từ ranh giới nhà ông Y thanh Niê (thửa đất 47, tờ bản đồ 84) - Hết ranh giới xã Bình Thuận | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5845 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Hết ranh giới đất nhà bà Khiêm (thửa đất 09, tờ bản đồ 87) - Hết ranh giới xã Bình Thuận | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5846 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào đập Ea Phê - Hết ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Tuấn (thửa đất 27, TBĐ số 42) | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5847 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Chín (thửa đất 88, TBĐ số 91) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Sang (thửa đất 14, TBĐ số 42) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5848 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Ngã tư Bình Hòa (về hướng Nam) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Chín (thửa đất 88, TBĐ số 91) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5849 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tấn (thửa đất 79, TBĐ số 85) - Hết ranh giới nhà ông Y Thanh Niê (thửa đất 47, tờ bản đồ 84) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5850 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Ngã tư Bình Hòa (về hướng Tây) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tấn (thửa đất 79, TBĐ số 85) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5851 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Ngã tư Bình Hoà (về phía Bắc) - Hết ranh giới đất Phan Thị Ngành (thửa đất 20, TBĐ số 85) | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5852 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Hết Sân vận động của xã - Hết ranh giới đất nhà bà Khiêm (thửa đất 09, TBĐ số 87) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5853 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Ngã tư Bình Hòa (về hướng Đông) - Hết Sân vận động của xã | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5854 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã tư Bình Thành (về hướng Đông) - Hết ranh giới đất nhà ông Văn Đức Nghĩa (thửa đất 89, TBĐ số 67) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5855 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận | Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Bá Phụng (thửa đất 01, TBĐ số 67) - Đường vào thôn Bình Thành 1 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5856 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã tư Bình Thành (về hướng Bắc) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Bá Phụng (thửa đất 01, TBĐ số 67) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5857 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường vào Trung tâm xã - Xã Bình Thuận | Hết ranh giới đất cây xăng Thịnh Phong (thửa đất 62, TBĐ số 78) - Hết ranh giới đất nhà bà Phan Thị Ngành (thửa đất 20, TBĐ số 85) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5858 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường vào Trung tâm xã - Xã Bình Thuận | Đầu ranh giới đất nhà thờ Mân Côi (thửa đất 75, TBĐ số 11) - Hết ranh giới đất cây xăng Thịnh Phong (thửa đất 62, TBĐ số 78) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5859 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường vào Trung tâm xã - Xã Bình Thuận | Quốc lộ 14 - Đầu ranh giới đất nhà thờ Mân Côi (thửa đất 75, TBĐ số 11) | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5860 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Thi - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất số 55, tờ bản đồ số 40 - Hết ranh giới thửa đất số 95, tờ bản đồ số 47 | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |