Trang chủ page 392
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7821 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 29 - Xã Ea Kuếh | 500m các phía - Giáp ranh giới huyện Krông Búk | 860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7822 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 29 - Xã Ea Kuếh | Cổng chào thôn Thác Đá - + 500m các phía | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7823 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 29 - Xã Ea Kuếh | Tiếp giáp xã Ea Kiết - Cách 500m đến Ngã 3 Thác Đá | 860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7824 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên xã Ea Mdroh - Xã Ea Kiết | Ngã tư thôn 10 vào sâu 300m - Giáp buôn Ja Wâm B | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7825 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đườngliên xã Ea Hđing - Xã Ea Kiết | Ngã 3 nhà ông Mân vào sâu 300m - Đi giáp Quốc lộ 29 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7826 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên thôn - Xã Ea Kiết | Cổng chào thôn 11 vào sâu 300m - Giáp đường thôn 9 đi Quốc lộ 29 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7827 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên thôn - Xã Ea Kiết | Cổng chào thôn 6 vào sâu 300 m - Giáp đường 600 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7828 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên thôn - Xã Ea Kiết | Ngã tư nhà ông Đoàn vào sâu 300m - Ngã tư nhà ông Duyến | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7829 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên thôn - Xã Ea Kiết | Ngã 3 nhà ông Thảo vào sâu 300m - Ngã 4 Hội trường thôn 6 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7830 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên thôn - Xã Ea Kiết | Cổng chào thôn 7 vào sâu 300m - Giáp thôn 2 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7831 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên thôn - Xã Ea Kiết | Ngã tư Trường Hoàng Văn Thụ - Ngã tư thôn 10 giáp Quốc lộ 29 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7832 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên thôn - Xã Ea Kiết | Ngã tư trường Hoàng Văn Thụ - Hội trường thôn 2 | 340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7833 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Khu dân cư buôn Ja Wầm A. Ja Wầm B. buôn H’mông - Xã Ea Kiết | - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7834 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Khu vực còn lại - Xã Ea Kiết | - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7835 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên thôn - Xã Ea Kiết | Ngã tư đường đi Ea Súp; Krông Búk; Ea M'dróh (trừ khu vực đã có) - Ngã ba thứ nhất | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7836 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Khu vực chợ - Xã Ea Kiết | Các lô đất trong khu vực chợ - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7837 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Khu vực chợ - Xã Ea Kiết | Mặt tiền đường khu vực chợ - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7838 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Các tuyến đường ngang tiếp giáp đường liên xã Ea Kiết - Ea Kuếh - Xã Ea Kiết | Trừ khu vực đã có - Vào sâu 200m | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7839 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên thôn - Xã Ea Kiết | Hội trường thôn 1 (Ngã ba thôn) - Giáp ranh xã Ea Kuếh | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7840 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên thôn - Xã Ea Kiết | Ngã tư (Trường Hoàng Văn Thụ) - Hội trường thôn 1 (Ngã ba thôn) | 340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |