Trang chủ page 424
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8461 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 29 (Đi huyện Krông Búk) - Xã Ea Kiết | Ngã tư UBND xã + 500m - Đến Hết ranh giới trường Phan Đăng Lưu (huyện Krông Búk) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8462 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 29 (Ngã tư UBND xã) - Xã Ea Kiết | Ngã tư UBND xã - Ngã Tư (Trường Hoàng Văn Thụ) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8463 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 29 (Ngã tư UBND xã) - Xã Ea Kiết | Ngã tư UBND xã - + 500m đi xã Ea H’đing, huyện Krông Búk. huyện Ea Súp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8464 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Khu vực còn lại - Xã Ea M'Dróh | - | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8465 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên xã: Ea M'Dróh - Ea Kiết - Quảng Hiệp - Xã Ea M'Dróh | Đầu đường vào Hội trường thôn Đoàn Kết - Giáp ranh giới xã Ea Kiết | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8466 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên xã: Ea M'Dróh - Ea Kiết - Quảng Hiệp - Xã Ea M'Dróh | Từ Giáp ranh giới Quảng Hiệp - Đầu đường vào Hội trường thôn Đoàn Kết | 348.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8467 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường vào mỏ đá An Nguyên - Xã Ea M'Dróh | Ngã tư UBND xã + 500m - Hết đường | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8468 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên xã Ea M'Dróh - Quảng Hiệp - Xã Ea M'Dróh | Ngã tư UBND xã + 500m - Giáp ranh xã Quảng Hiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8469 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên xã Ea M'Dróh - Ea Huar huyện Buôn Đôn - Xã Ea M'Dróh | Ngã tư UBND xã + 500m - Giáp ranh giới xã Ea Huar (huyện Buôn Đôn) | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8470 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên xã Ea M'Dróh - Ea Kiết - Xã Ea M'Dróh | Ngã tư UBND xã + 500m - Giáp ranh giới xã Ea Kiết | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8471 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên xã Ea M'Dróh - Quảng Hiệp - Ea Kiết - Buôn Đôn và Mỏ đá An Nguyên - Xã Ea M'Dróh | Ngã tư UBND xã + 500m về các phía - | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8472 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường dân cư thôn Hiệp Lợi - Xã Quảng Hiệp | Đập buôn Thung - Đường liên xã đi thị trấn Quảng Phú | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8473 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Khu vực còn lại - Xã Quảng Hiệp | - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8474 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Khu Dân Cư Khu Trung Tâm xã (Thôn Hiệp Thịnh. Hiệp Tiến. Hiệp Hưng) - Xã Quảng Hiệp | UBND xã +800m đến các phía - | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8475 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Tuyến đường Vành Đai - Xã Quảng Hiệp | Đoạn nối ranh giới Quảng Hiệp - Ea M’nang - Đường vào thác Drai Dlong | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8476 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường vào thác Drai Dlong - Xã Quảng Hiệp | Từ đường đi xã Ea M’Dróh - Đường vành đai | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8477 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường vào Trường Ngô Gia Tự - Xã Quảng Hiệp | Ngã ba đường liên xã (Ngã ba cây Phượng) - Trường Ngô Gia Tự | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8478 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường vào khu dân cư Hiệp Đoàn - Xã Quảng Hiệp | Đường đi xã Ea Wer (huyện Buôn Đôn) +1000m - Giáp ranh giới xã Ea Wer (huyện Buôn Đôn) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8479 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường vào khu dân cư Hiệp Đoàn - Xã Quảng Hiệp | Đường đi xã Cư M'gar (Ngã ba vườn tếch) - Đường đi xã Ea Wer (huyện Buôn Đôn) +1000m | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8480 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường đi Trạm Y tế - Xã Quảng Hiệp | Đường liên xã đi Ea Kiết - Hết Trạm Y tế | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |