Trang chủ page 442
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8821 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Trần Quốc Toản - Thị trấn Ea Drăng | Điện Biên Phủ - Hết thửa đất hộ ông Nguyễn Thành (Thửa 59; TBĐ số 37 phía Bắc và hết ranh giới thửa đất 24, tờ BĐ 40) | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8822 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Trần Phú - Thị trấn Ea Drăng | Lê Thị Hồng Gấm - Giải Phóng | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8823 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Trần Phú - Thị trấn Ea Drăng | Đường Chợ khu A - B (Thửa đất nhà ông Đỗ Hồng Thái, thửa 21; TBĐ số 56) - Lê Thị Hồng Gấm | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8824 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Trần Phú - Thị trấn Ea Drăng | Điện Biên Phủ - Đường Chợ khu A - B (Thửa đất nhà ông Đỗ Hồng Thái, thửa 21; TBĐ số 56) | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8825 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quang Trung - Thị trấn Ea Drăng | Trần Phú - Trần Quốc Toản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8826 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quang Trung - Thị trấn Ea Drăng | Ngã ba đường Lê Duẩn và Quang Trung (Thửa đất nhà ông Tuấn) - Trần Phú | 4.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8827 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quang Trung - Thị trấn Ea Drăng | Nơ Trang Lơng - Ngã ba đường Lê Duẩn và Quang Trung (Thửa đất nhà ông Tuấn) | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8828 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Phan Chu Trinh - Thị trấn Ea Drăng | Giải Phóng - Nguyễn Văn Cừ | 2.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8829 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Phạm Hồng Thái - Thị trấn Ea Drăng | Giải Phóng - Nguyễn Văn Cừ | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8830 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Nơ Trang Lơng - Thị trấn Ea Drăng | Giải Phóng - Trường Chinh | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8831 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Ea Drăng | Phan Chu Trinh - Giáp địa giới xã Ea Khăl (Đường dây 500KV) | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8832 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Ea Drăng | Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phan Chu Trinh | 3.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8833 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Ea Drăng | Giải Phóng - Giáp địa giới xã Ea Khăl | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8834 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Nguyễn Trãi - Thị trấn Ea Drăng | Điện Biên Phủ - Hết đường | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8835 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Ea Drăng | Giải Phóng - Trần Phú | 9.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8836 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Ea Drăng | Lý Tự Trọng - Ama Khê | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8837 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Ea Drăng | Nơ Trang Lơng - Lý Tự Trọng | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8838 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Ea Drăng | Nguyễn Thị Minh Khai - Nơ Trang Lơng | 5.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8839 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Ngô Gia Tự - Thị trấn Ea Drăng | Đường hẻm (Hết ranh giới thửa 128 cũ phía Nam và thửa 112 phía Bắc; TBĐ số 16 mới) - Hết đường (Giáp đường vành đai phía Tây) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8840 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Ngô Gia Tự - Thị trấn Ea Drăng | Y Jút - Đường hẻm (Hết ranh giới thửa 128 cũ phía Nam và thửa 112 phía Bắc; TBĐ số 16 mới) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |