Trang chủ page 470
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9381 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Ngã ba thửa đất ông Lê Quang Thêu (thôn 1) - thửa 51 TBĐ số 100 - Ngã ba thửa đất ông Phạm Bá Được (thôn 2) - thửa 60; TBĐ số 106 | 682.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9382 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư thôn 1, thôn 2, thôn 10 - Xã Ea Khăl | Đầu ranh giới nhà ông Hồ Trọng Nhân (Thửa 127; TBĐ số 100) - Đầu ranh giới nhà ông Châu Văn Trung (Thửa 12; TBĐ số 99) | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9383 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Khăl | Cống thoát nước giữa thôn 7, thôn 14 (Thửa 60; TBĐ số 84) - Hội trường thôn 14 (199; TBĐ số 71) | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9384 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Khăl | Ngã ba trạm biến áp thôn 7 (Thửa 19; TBĐ số 85) - Cống thoát nước giữa thôn 7, thôn 14 (Thửa 4; TBĐ số 91) | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9385 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Khăl | Cầu ông Quốc (Thửa 16; TBĐ số 22) - Ngã tư thửa đất hộ ông Trương Văn Lại (Thửa 67; TBĐ số 41) | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9386 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Khăl | Ngã ba quán ông Dương Thụ (Thửa 8; TBĐ số 113) - Ngã ba thửa đất hộ ông Trực (Thửa 65; TBĐ số 114) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9387 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Khăl | Ngã ba nhà ông Trực (Thửa 9; TBĐ số 116) - Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Lại (Thửa 52; TBĐ số 41) | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9388 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Khăl | Hết ranh giới thửa đất hộ ông Trực (Thửa 5; TBĐ số 116) - Hết ranh giới thửa đất hộ ông Đặng Văn Thế (Thửa 90; TBĐ số 41) | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9389 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Khăl | Cổng chào thôn 3 (Thửa 2; TBĐ số 112) - Hết ranh giới thửa đất hộ ông Trực (Thửa 63; TBĐ số 114) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9390 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Khu vực Cư K'tây - Xã Ea Khăl | Ngã ba Chư Ktây (Đi 03 xã Ea Tir, Ea Wy, Ea Khal) - thửa 28; TBĐ số 128 - Hướng Ea Tir giáp cầu Cây Sung (Thửa 11; TBĐ số 128) | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9391 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Khu vực Cư K'tây - Xã Ea Khăl | Giáp đường vào mỏ đá (Thửa 34; TBĐ số 127) - Giáp địa giới hành chính xã Ea Wy (Thửa 11; TBĐ số 74) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9392 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Khu vực Cư K'tây - Xã Ea Khăl | Ngã ba Chư Ktây (Đi 03 xã Ea Tir, Ea Wy, Ea Khal) - Thửa 6; TBĐ số 128) - Giáp đường vào mỏ đá (Hướng Ea Wy) - thửa 27; TBĐ số 127 | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9393 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Khu vực Cư K'tây - Xã Ea Khăl | Ngã ba Chư Ktây (Đi 03 xã Ea Tir, Ea Wy, Ea Khal - Thửa 8; TBĐ số 128) - Hướng Ea Khal đến hết ranh giới thửa đất cây xăng Lợi Thảo (Thửa 91; TBĐ số 94) | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9394 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Đường liên xã về mỗi phía còn lại - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9395 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Hội trường thôn 12 (thửa 64; TBĐ số 88) - Ranh giới thửa đất cây xăng Lợi Thảo (thửa 101; TBĐ số 94) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9396 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Hội trường thôn 9 (thửa 54; TBĐ số 80) - Hội trường thôn 12(thửa 50; TBĐ số 88) | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9397 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Ranh giới thửa đất hộ ông Manh (Đường vào buôn) - Thửa 11; TBĐ số 103) - Sân bóng buôn Đung (thửa 17; TBĐ số 109) | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9398 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Đầu Ranh giới thửa đất hộ ông Đinh thôn phó (Thửa 82; TBĐ số 50) - Giáp xã Cư Mốt (Thửa 35; TBĐ số 34) | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9399 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Ngã ba cây khế thôn 8 (Thửa 105; TBĐ số 51) - Đầu Ranh giới thửa đất hộ ông Đinh thôn phó (Thửa 83; TBĐ số 50) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9400 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Khăl | Ngã ba cây khế thôn 8 (Thửa 85; TBĐ số 52) - Giáp địa giới xã Ea Nam (Thửa 51; TBĐ số 51) | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |