Trang chủ page 486
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9701 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Sol | Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Tiến (Thửa 110; TBĐ số 249) - Nông trường cao su | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9702 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Sol | Ngã ba cây xăng Ông Danh, thửa 11; TBĐ số 254 (Hướng nông trường cao su) - Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Tiến (Thửa 110; TBĐ số 249) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9703 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường Dliê Yang - Ea Hiao - Xã Ea Sol | Cầu (3 xã) về hướng Đông - Hết đường (Giáp địa giới hành chính xã Ea Hiao) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9704 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Sol | Ngã tư (Thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Huyên thửa 120; TBĐ số 232), hướng buôn Mnút - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Ma Thế (Thửa 92; TBĐ số 240) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9705 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Sol | Hết ranh giới đất Trường tiểu học Ea Sol - Hết khu dân cư Buôn Kri | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9706 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Sol | Ngã tư (Thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Huyên thửa 120; TBĐ số 232) - Hết ranh giới đất Trường tiểu học Ea Sol | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9707 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Sol | Ngã ba Tý Xuyên (Hướng Ea Hiao) - Ngã tư (Thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Huyên thửa 120; TBĐ số 232) | 372.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9708 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 15 - Xã Ea Sol | Tỉnh lộ 15 còn lại - | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9709 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 15 - Xã Ea Sol | Hết ranh giới thửa đất DNTN thương mại Quang Hợp (Thửa 90; TBĐ số 254) - Giáp địa giới hành chính xã Dliê Yang | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9710 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 15 - Xã Ea Sol | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phan Văn Thắng (Thửa 34; TBĐ số 237) - Hết ranh giới thửa đất DNTN thương mại Quang Hợp (Thửa 90; TBĐ số 254) | 453.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9711 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 15 - Xã Ea Sol | Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Trường Nguyễn Khuyến - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phan Văn Thắng (Thửa 34; TBĐ số 237) | 693.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9712 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 15 - Xã Ea Sol | Trụ sở UBND xã Ea Sol (Bao gồm cả thửa đất Bưu điện xã) - Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Trường Nguyễn Khuyến | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9713 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 15 - Xã Ea Sol | Ngã ba buôn Ta Ly, hết ranh giới thửa 33; TBĐ số 218 (Phía Tây đường) và hết ranh giới thửa 28; TBĐ số 218 (Phía Đông đường) - Hết ranh giới Thửa 1, 2; TBĐ số 216 (Hai bên đường) | 302.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9714 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 15 - Xã Ea Sol | Ngã tư, hết ranh giới thửa 76; TBĐ số 227 (Phía Đông đường) và hết ranh giới thửa 83; TBĐ số 227 (Phía Tây đường) - Ngã ba buôn Ta Ly, hết ranh giới thửa 33; TBĐ số 218 (Phía Tây đường) và hết ranh giới thửa 28; TBĐ số 218 (Phía Đông đường) | 378.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9715 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 15 - Xã Ea Sol | Ngã ba Tý Xuyên (Phía đông đường) và hết ranh giới thửa 42; TBĐ số 232 (Phía Tây đường) - Ngã tư, hết ranh giới thửa 76; TBĐ số 227 (Phía Đông đường) và hết ranh giới thửa 83; TBĐ số 227 (Phía Tây đường) | 726.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9716 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 15 - Xã Ea Sol | Hết ranh giới thửa đất Sân bóng xã Ea Sol - Ngã ba Tý Xuyên (Phía đông đường) và hết ranh giới thửa 42; TBĐ số 232 (Phía Tây đường) | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9717 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 15 - Xã Ea Sol | Trụ sở UBND xã Ea Sol (Bao gồm cả thửa đất Bưu điện xã) - Hết ranh giới thửa đất Sân bóng xã Ea Sol | 990.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9718 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Các đường còn lại (Đường đất, đường cấp phối) - Xã Ea H’Leo | - | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9719 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Các đường còn lại (Đã nhựa hóa, bê tông hóa) - Xã Ea H’Leo | - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9720 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hiện trạng >=3,5m (đường đất hoặc cấp phối) - Xã Ea H’Leo | - | 102.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |