Trang chủ page 11
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hoàng Diệu - Phường An Bình | Hết ranh giới thửa đất ông Kiều Thanh Thăng (thửa đất 129, TBĐ số 09) - Hết ranh giới thửa đất ông Hoàng Minh Chuyên (thửa đất 112, TBĐ số 09) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 202 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hoàng Diệu - Phường An Bình | Hết ranh giới đất Cty TNHH TM DV SX Đặng Tiến - Hết ranh giới thửa đất ông Kiều Thanh Thăng (thửa đất 129, TBĐ số 09) | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 203 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hoàng Diệu - Phường An Bình | Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới đất Cty TNHH TM DV SX Đặng Tiến | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 204 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hoàng Diệu - Phường An Bình | Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Tất Thành | 13.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 205 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hoàng Diệu - Phường An Bình | Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh | 16.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 206 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Quang Trung - Phường An Bình | Hết ranh giới đất nhà ông Thái Bá Hùng (thửa đất 175, TBĐ số 09) - Hết đường | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 207 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Quang Trung - Phường An Bình | Phan Chu Trinh - Hết ranh giới đất nhà ông Thái Bá Hùng (thửa đất 175, TBĐ số 09) | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 208 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Quang Trung - Phường An Bình | Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 209 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Quang Trung - Phường An Bình | Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 210 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Chu Văn An - Phường An Bình | Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 211 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Trãi - Phường An Bình | Thánh thất Buôn Hồ - Âu Cơ | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 212 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Trãi - Phường An Bình | Bà Triệu - Thánh thất Buôn Hồ | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 213 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Trãi - Phường An Bình | Phan Chu Trinh - Bà Triệu | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 214 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Trãi - Phường An Bình | Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 215 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Trãi - Phường An Bình | Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 216 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường song song với Nguyễn Tất Thành - Phường An Bình | Nguyễn Đức Cảnh - Nguyễn Hữu Thọ (Cũ) | 730.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 217 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Hữu Thọ (Cũ) - Phường An Bình | Hùng Vương - Hết ranh giới đất nhà ông Phan Hữu Thiện (thửa đất 28, TBĐ số 53) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 218 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Đức Cảnh - Phường An Bình | Nguyễn Tất Thành - Hết ranh đất nhà bà Lê Thị Xuân Mai (thửa đất 98, TBĐ số 13) | 730.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 219 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Đức Cảnh - Phường An Bình | Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 220 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | An Dương Vương - Phường An Bình | Nguyễn Tất Thành - Âu Cơ | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |