Trang chủ page 25
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 481 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Mai Thị Lựu - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Anh Sơn (thửa đất 128, TBĐ số 39) | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 482 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Cống Quỳnh - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Ngọc Thanh (thửa đất 107, TBĐ số 39) | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 483 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phan Văn Khỏe - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đinh Ngọc Hiếu (thửa đất 84, TBĐ số 39) | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 484 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Công Kiều - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Tùng (thửa đất 70, TBĐ số 39) - Ngã 5 Nguyễn Thi | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 485 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Công Kiều - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Tùng (thửa đất 70, TBĐ số 39) | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 486 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Thi - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Thị Lệ (thửa đất 41, TBĐ số 39) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Đình Mỹ (thửa đất 55, TBĐ số 40) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 487 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Thi - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Thị Lệ (thửa đất 41, TBĐ số 39) | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 488 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Bà Huyện Thanh Quan - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Yết Kiêu | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 489 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Văn Siêu - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Ninh (thửa đất 87, TBĐ số 33) | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 490 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Yết Kiêu - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Kim Lan (thửa đất 155, TBĐ số 33) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn (thửa đất 78, TBĐ số 33) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 491 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Yết Kiêu - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Kim Lan (thửa đất 155, TBĐ số 33) | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 492 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Dã Tượng - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Trọng Luyến (thửa đất 7, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Thứ (thửa đất 45, TBĐ số 33) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 493 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Dã Tượng - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Trọng Luyến (thửa đất 7, TBĐ số 32) | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 494 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Bùi Huy Bích - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bạch Kim Thảo (thửa đất 116, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Lầu (thửa đất 119, TBĐ số 29) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 495 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Bùi Huy Bích - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bạch Kim Thảo (thửa đất 116, TBĐ số 28) | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 496 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đặng Nguyên Cẩn - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Văn Mỳ (thửa đất 84, TBĐ 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Anh Kim (thửa đất 97, TBĐ số 29) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 497 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đặng Nguyên Cẩn - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Văn Mỳ (thửa đất 84, TBĐ số 28) | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 498 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Thủ Độ - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Chất (thửa đất 20, TBĐ số 29) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thế Bộ (thửa đất 19, TBĐ số 29) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 499 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Thủ Độ - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Chất (thửa đất 20, TBĐ số 29) | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 500 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Dương Đình Nghệ - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Nguyễn Thiếp | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |