Trang chủ page 74
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1461 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Quốc Hoàn - Phường Đoàn Kết | Đầu ranh giới đất thửa đất ông Hồ Thanh Hải (thửa đất 12, TBĐ số 16) - Hết ranh giới thửa đất bà Nguyễn Thị Tuyết (thửa đất 86, TBĐ số 15) | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1462 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Tăng Bạt Hổ - Phường Đoàn Kết | Trần Quốc Hoàn - Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Như Xuân (thửa đất 34, TBĐ số 18) | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1463 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Văn Hưu - Phường Đoàn Kết | An Dương Vương - Âu Cơ | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1464 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Âu Cơ - Phường Đoàn Kết | Hết ranh giới thửa đất nhà ông ông Lắm TDP 2 (thửa đất 40, TBĐ số 21) - Cuối đường Âu Cơ (giáp hường Thiện An) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1465 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Âu Cơ - Phường Đoàn Kết | Cầu bà Tiên - Hết ranh giới thửa đất nhà ông ông Lắm TDP 2 (thửa đất 40, TBĐ số 21) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1466 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Huỳnh Tấn Phát - Phường Đoàn Kết | Âu Cơ - Nguyễn Thị Thập (ngã ba TDP 4) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1467 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hàm Nghi - Phường Đoàn Kết | An Dương Vương - Âu Cơ | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1468 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hoàng Quốc Việt - Phường Đoàn Kết | Nguyễn Thị Thập - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Man Đức Hoà (thửa đất 111, TBĐ số 09 ) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1469 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hoàng Quốc Việt - Phường Đoàn Kết | Đầu cầu 12/3 (giáp phường Thiện An) - Nguyễn Thị Thập | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1470 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | An Dương Vương - Phường Đoàn Kết | Hàm Nghi - Âu Cơ (giáp phường An Bình) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1471 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | An Dương Vương - Phường Đoàn Kết | Giáp phường Thiện An - Hàm Nghi | 690.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1472 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lương Văn Can - Phường Đạt Hiếu | Hoàng Việt - Nguyễn Duy Trinh | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1473 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Thì Sĩ - Phường Đạt Hiếu | Hoàng Việt - Nguyễn Duy Trinh | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1474 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phan Huy Ích - Phường Đạt Hiếu | Nguyễn Duy Trinh - Hội trường tổ dân phố 1 | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1475 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Xuân Soạn - Phường Đạt Hiếu | Tôn Thất Thuyết - Hoàng Việt | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1476 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Công Trứ - Phường Đạt Hiếu | Tôn Thất Thuyết - Nguyễn Lương Bằng | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1477 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực còn lại - Phường Đạt Hiếu | - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1478 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hẻm số 1 - Phường Đạt Hiếu | Tôn Thất Thuyết - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1479 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Mạc Đăng Dung - Phường Đạt Hiếu | Đầu ranh giới đất nhà ông Y Sisat Mlô (thửa đất 41, TBĐ số 26) - Hết ranh giới thửa đất 05, TBĐ số 38 | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1480 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Mai Xuân Thưởng - Phường Đạt Hiếu | Mạc Đăng Dung - Y Thuyên KSo'r | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |