Trang chủ page 75
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1481 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Y Ni Ksơr (Cũ: Y Ni Kso'r) - Phường Đạt Hiếu | Mạc Đăng Dung - Hết ranh giới thửa đất 21, TBĐ số 33 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1482 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Huỳnh Văn Nghệ - Phường Đạt Hiếu | Y Yơn Niê - Hết ranh giới thửa đất 15, TBĐ số 32 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1483 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Vi Thủ An - Phường Đạt Hiếu | Y Thuyên Kso'r - Hết ranh giới thửa đất 06, TBĐ số 21 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1484 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Sư Vạn Hạnh - Phường Đạt Hiếu | Thửa đất nhà ông Y Hiat Mlô (thửa đất 27, TBĐ số 26) - Hết ranh giới thửa đất 69, TBĐ số 32 | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1485 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phan Huy Chú - Phường Đạt Hiếu | Y Yơn Niê - Y Thuyên KSo'r | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1486 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường giáp ranh giới phường An Lạc - Phường Đạt Hiếu | Hùng Vương - Giáp đường Nguyễn Viết Xuân | 345.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1487 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường đối diện đường Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu | Hùng Vương - Trần Huy Liệu | 518.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1488 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Huy Liệu - Phường Đạt Hiếu | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Văn Lý (thửa đất 32, TBĐ số 41) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lại Thanh Đồng (thửa đất 15, TBĐ số 44) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1489 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Huy Liệu - Phường Đạt Hiếu | Tôn Thất Thuyết - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Văn Lý (thửa đất 32, TBĐ số 41) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1490 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Huy Liệu - Phường Đạt Hiếu | Ngã ba Nguyễn Lương Bằng - Tôn Thất Thuyết | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1491 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Cao Đạt (Giáp Đạt Hiếu 2,3) - Phường Đạt Hiếu | Ngã ba Ngô Thì Nhậm - Giáp đường Trần Huy Liệu | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1492 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Cao Đạt (Giáp Đạt Hiếu 2,3) - Phường Đạt Hiếu | Hùng Vương - Ngã ba Ngô Thì Nhậm | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1493 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trịnh Hoài Đức - Phường Đạt Hiếu | Ngã ba Mạc Đỉnh Chi - Ngã ba Y Yơn Niê | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1494 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đặng Thai Mai - Phường Đạt Hiếu | Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Kim | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1495 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Thì Nhậm - Phường Đạt Hiếu | Cao Đạt - Hết thửa đất 18, TBĐ số 44 | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1496 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Thì Nhậm - Phường Đạt Hiếu | Trần Văn Trà - Cao Đạt | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1497 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Văn Tiến Dũng - Phường Đạt Hiếu | Trần Nhật Duật - Y Yơn Niê | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1498 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Văn Tiến Dũng - Phường Đạt Hiếu | Trần Nguyên Hãn - Trần Nhật Duật | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1499 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Chí Thanh - Phường Đạt Hiếu | Trần Nhật Duật - Y Yơn Niê | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1500 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Chí Thanh - Phường Đạt Hiếu | Giáp phường An Bình - Trần Nhật Duật | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |