Trang chủ page 85
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1681 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành II - Hết ranh giới thửa đất ông Phạm Văn Phong (thửa đất 66, TBĐ số 62) | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1682 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành II - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Văn Hà (thửa đất 01, TBĐ số 68) | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1683 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành III - Hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Minh (thửa đất 25, TBĐ số 27) | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1684 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành III - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương An (thửa đất 45, TBĐ số 67) | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1685 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành IV - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Hợp (thửa đất 59, TBĐ số 67) | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1686 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Đầu Buôn Jut (từ ranh giới nhà ông Y thanh Niê (thửa đất 47, tờ bản đồ 84) - Hết ranh giới xã Bình Thuận | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1687 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Hết ranh giới đất nhà bà Khiêm (thửa đất 09, tờ bản đồ 87) - Hết ranh giới xã Bình Thuận | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1688 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào đập Ea Phê - Hết ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Tuấn (thửa đất 27, TBĐ số 42) | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1689 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Chín (thửa đất 88, TBĐ số 91) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Sang (thửa đất 14, TBĐ số 42) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1690 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Ngã tư Bình Hòa (về hướng Nam) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Chín (thửa đất 88, TBĐ số 91) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1691 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tấn (thửa đất 79, TBĐ số 85) - Hết ranh giới nhà ông Y Thanh Niê (thửa đất 47, tờ bản đồ 84) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1692 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Ngã tư Bình Hòa (về hướng Tây) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tấn (thửa đất 79, TBĐ số 85) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1693 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Ngã tư Bình Hoà (về phía Bắc) - Hết ranh giới đất Phan Thị Ngành (thửa đất 20, TBĐ số 85) | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1694 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Hết Sân vận động của xã - Hết ranh giới đất nhà bà Khiêm (thửa đất 09, TBĐ số 87) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1695 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Ngã tư Bình Hòa (về hướng Đông) - Hết Sân vận động của xã | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1696 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã tư Bình Thành (về hướng Đông) - Hết ranh giới đất nhà ông Văn Đức Nghĩa (thửa đất 89, TBĐ số 67) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1697 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận | Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Bá Phụng (thửa đất 01, TBĐ số 67) - Đường vào thôn Bình Thành 1 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1698 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã tư Bình Thành (về hướng Bắc) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Bá Phụng (thửa đất 01, TBĐ số 67) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1699 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường vào Trung tâm xã - Xã Bình Thuận | Hết ranh giới đất cây xăng Thịnh Phong (thửa đất 62, TBĐ số 78) - Hết ranh giới đất nhà bà Phan Thị Ngành (thửa đất 20, TBĐ số 85) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1700 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường vào Trung tâm xã - Xã Bình Thuận | Đầu ranh giới đất nhà thờ Mân Côi (thửa đất 75, TBĐ số 11) - Hết ranh giới đất cây xăng Thịnh Phong (thửa đất 62, TBĐ số 78) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |